5/5/26

3.866. TÁC GIẢ NOBEL VĂN HỌC - 6

(Tiếp theo P.5)

P.6: Giới thiệu tóm tắt các tác giả Nobel Văn học từ 2007 - 2025.

Doris Lessing, nhà văn Anh
Nobel VH 2007
 

104. Năm 2007, Doris Lessing (1919 - 2013) - Nhà văn nữ người Anh, được trao giải Nobel Văn học “nhà sử thi về trải nghiệm của phụ nữ, người với sự hoài nghi, nhiệt huyết và sức mạnh tầm nhìn đã đưa một nền văn minh bị chia rẽ ra xem xét kỹ lưỡng” (that epicist of the female experience, who with scepticism, fire and visionary power has subjected a divided civilisation to scrutiny).

 

105. Năm 2008, Gustave Le Clézio (1940-) – Tiểu thuyết gia Pháp, được trao giải Nobel Văn học “tác giả của những khởi đầu mới, cuộc phiêu lưu thơ mộng và sự say đắm nhục dục, nhà thám hiểm của một nhân loại vượt ra ngoài và bên dưới nền văn minh đang thống trị” (author of new departures, poetic adventure and sensual ecstasy, explorer of a humanity beyond and below the reigning civilization).

 

106. Năm 2009, Herta Müller (1953 -) - Nhà văn, nhà thơ nữ người Đức, sống tại Romania, được trao giải Nobel Văn học “với sự cô đọng của thơ ca và sự thẳng thắn của văn xuôi, đã khắc họa bức tranh về những người bị tước đoạt” (who, with the concentration of poetry and the frankness of prose, depicts the landscape of the dispossessed).

 

107. Năm 2010, Mario Vargas Llosa (1936 – 2025) - Tiểu thuyết gia Peru, được trao giải Nobel Văn học “vì bản đồ cấu trúc quyền lực và những hình ảnh sắc bén về sự kháng cự, nổi dậy và thất bại của cá nhân” (for his cartography of structures of power and his trenchant images of the individual's resistance, revolt, and defeat).

 

108. Năm 2011, Tomas Tranströmer (1931 - 2015) - Nhà thơ, nhà văn, dịch giả Thụy Điển, được trao giải Nobel Văn học “vì thông qua những hình ảnh cô đọng, trong suốt của mình, ông đã cho chúng ta một cái nhìn mới mẻ về thực tại” (because, through his condensed, translucent images, he gives us fresh access to reality).

 

109. Năm 2012, Mo Yan - Mạc Ngôn (1956) - Tiểu thuyết gia Trung Quốc, được trao giải Nobel Văn học “người đã kết hợp truyện dân gian, lịch sử và hiện thực đương đại bằng chủ nghĩa hiện thực ảo giác” (who with hallucinatory realism merges folk tales, history and the contemporary).

 

110. Năm 2013, Alice Ann Munro (1931 – 2024) - Nhà văn nữ Canada, được trao giải Nobel Văn học vì bà là “bậc thầy của truyện ngắn đương đại” (master of the contemporary short story).

 

117. Năm 2014, Patrick Modiano (1945) - Tiểu thuyết gia Pháp, được trao giải Nobel Văn học “vì nghệ thuật hồi ức mà ông đã dùng để gợi lên những số phận con người khó nắm bắt nhất và khám phá ra thế giới đời sống trong thời kỳ chiếm đóng” (for the art of memory with which he has evoked the most ungraspable human destinies and uncovered the life-world of the occupation).

 

112. Năm 2015, Svetlana Alexievich (1948) – Nữ nhà báo, nhà văn Belarus, được trao giải Nobel Văn học “vì những tác phẩm đa âm của bà, một tượng đài về sự đau khổ và lòng dũng cảm trong thời đại chúng ta” (for her polyphonic writings, a monument to suffering and courage in our time).

 

113. Năm 2016, Bob Dylan (1941) - Ca sĩ, nhạc sĩ, nhà thơ USA, được trao giải Nobel Văn học “vì đã tạo ra những biểu hiện thơ ca mới trong truyền thống âm nhạc vĩ đại của Mỹ” (for having created new poetic expressions within the great American song tradition).

Bài liên quan: Thẻ Bob Dylan

 

114. Năm 2017, Kazuo Ishiguro (1954) - Tiểu thuyết gia, nhà viết kịch Anh gốc Nhật Bản, được trao giải Nobel Văn học “vì trong những tiểu thuyết giàu cảm xúc, đã khám phá ra vực sâu bên dưới ảo tưởng về sự kết nối của chúng ta với thế giới” (who, in novels of great emotional force, has uncovered the abyss beneath our illusory sense of connection with the world).

 

115. Năm 2018, Olga Tokarczuk (1962) - Nhà văn, nhà thơ, nhà tâm lý học Poland, được trao giải Nobel Văn học “vì trí tưởng tượng kể chuyện, với niềm đam mê bách khoa toàn thư, đã thể hiện sự vượt qua ranh giới như một hình thức của cuộc sống” (for a narrative imagination that with encyclopedic passion represents the crossing of boundaries as a form of life).

 

116. Năm 2019, Peter Handke (1942) - Tiểu thuyết gia, nhà viết kịch Áo sống tại Pháp, được trao giải Nobel Văn học “vì một tác phẩm có sức ảnh hưởng, với sự khéo léo về ngôn ngữ, đã khám phá vùng ngoại vi và tính đặc thù của trải nghiệm con người” (for an influential work that with linguistic ingenuity has explored the periphery and the specificity of human experience).

 

117. Năm 2020, Louise Glück (1943 - 2023) - Nhà thơ nữ USA, được trao giải Nobel Văn học “vì giọng thơ độc đáo không thể nhầm lẫn, với vẻ đẹp giản dị đã biến sự tồn tại cá nhân thành phổ quát” (for her unmistakable poetic voice that with austere beauty makes individual existence universal).

* Bài liên quan: Thẻ Louise Glück

 

118. Năm 2021, Abdulrazak Gurnah (1948) - Tiểu thuyết gia Tanzania sống tại  Anh, được trao giải Nobel Văn học “vì sự thấu hiểu không khoan nhượng và đầy lòng trắc ẩn về ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân và số phận của người tị nạn trong khoảng cách giữa các nền văn hóa và lục địa” (for his uncompromising and compassionate penetration of the effects of colonialism and the fate of the refugee in the gulf between cultures and continents).

 

119. Năm 2022, Annie Ernaux (1940) - Nhà văn, nhà tiểu luận, phê bình Pháp, được trao giải Nobel Văn học “vì lòng dũng cảm và sự sắc bén trong việc khám phá nguồn gốc, sự xa lạ và những ràng buộc tập thể của ký ức cá nhân” (for the courage and clinical acuity with which she uncovers the roots, estrangements and collective restraints of personal memory).

 

120. Năm 2023, Jon Fosse (1959) - Tiểu thuyết gia Na Uy, được trao giải Nobel Văn học “vì những vở kịch và tác phẩm văn xuôi đột phá, lên tiếng cho những điều không thể nói” (for his innovative plays and prose which give voice to the unsayable).

 

121. Năm 2024, Han Kang (1970) - Nữ tiểu thuyết gia Hàn Quốc, được trao giải Nobel Văn học “vì văn xuôi giàu chất thơ, dám đối mặt với những tổn thương lịch sử và phơi bày sự mong manh của cuộc sống con người” (for her intense poetic prose that confronts historical traumas and exposes the fragility of human life).

 

122. Năm 2025, László Krasznahorkai (1954) - Tiểu thuyết gia Hungary, được trao giải Nobel Văn học “vì những tác phẩm đầy sức thuyết phục và tầm nhìn xa trông rộng, khẳng định lại sức mạnh của nghệ thuật giữa bối cảnh khủng bố tận thế” (for his compelling and visionary oeuvre that, in the midst of apocalyptic terror, reaffirms the power of art).

* Nguồn: Nobelprize.org

Mộc Nhân biên dịch




 

 

Không có nhận xét nào: