11/1/26

3.751. CHÂM NGÔN TIẾNG ANH – Du lịch

 


1. Du lịch mở rộng tầm nhìn. (Travel broadens the mind.)

2. Du lịch là sống. (To travel is to live.)

3. Hành trình chính là đích đến. (The journey is the destination.)

4. Cuộc sống là một hành trình, không phải là đích đến. (Life is a journey, not a destination.)

5. Không phải tất cả những người lang thang đều lạc lối. (Not all those who wander are lost.)

6. Dù đi đâu, hãy đi bằng cả trái tim. (Wherever you go, go with all your heart.)

7. Thế giới là một cuốn sách, và những người không đi du lịch chỉ đọc một trang. (The world is a book, and those who do not travel read only one page.)

8. Thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi. (A change is as good as a rest.)

9. Du lịch là thứ duy nhất bạn mua mà khiến bạn giàu có hơn. (Travel is the only thing you buy that makes you richer.)

10. Nơi bạn đến bằng cách nào đó trở thành một phần của bạn. (Where you go becomes a part of you somehow.)

11. Phiêu lưu là đáng giá. (Adventure is worthwhile.)

12. Chỉ mang theo kỷ niệm, chỉ để lại dấu chân. (Take only memories, leave only footprints.)

13. Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân. (A journey of a thousand miles begins with a single step.)

14. Đi đủ xa, bạn sẽ gặp chính mình. (Travel far enough, you meet yourself.)

15. Thà nhìn thấy một lần còn hơn nghe kể cả ngàn lần. (Better to see something once than hear about it a thousand times.)

16. Công việc lấp đầy túi tiền của bạn, nhưng những chuyến phiêu lưu lấp đầy tâm hồn bạn. (Jobs fill your pockets, but adventures fill your soul.)

17. Một tâm trí được mở rộng bởi những trải nghiệm mới sẽ không bao giờ trở lại trạng thái cũ. (A mind stretched by new experiences never returns to its old dimensions.)

18. Hãy sưu tầm những khoảnh khắc, chứ không phải đồ vật. (Collect moments, not things.)

19. Thức dậy một mình ở một thị trấn xa lạ là một trong những cảm giác dễ chịu nhất trên đời. (To awaken alone in a strange town is one of the most pleasant sensations in the world.)

20. Du lịch là liều thuốc diệt trừ định kiến, sự cố chấp và tư duy hạn hẹp. (Travel is fatal to prejudice, bigotry, and narrow-mindedness.)


(Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - về Du lịch)

 

Không có nhận xét nào: