13/1/26

3.753. CHÂM NGÔN TIẾNG ANH - Xã hội

 


1. Một xã hội trở nên vĩ đại khi những người già trồng cây mà họ biết rằng họ sẽ không bao giờ được ngồi dưới bóng mát của chúng. (A society grows great when old men plant trees whose shade they know they shall never sit in.) - Tục ngữ Hy Lạp.

 

2. Công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối. (Justice delayed is justice denied.)

 

3. Thước đo thực sự của bất kỳ xã hội nào có thể được tìm thấy trong cách nó đối xử với những thành viên dễ bị tổn thương nhất của mình. (The true measure of any society can be found in how it treats its most vulnerable members.) -  Gandhi.

 

4. Thuế là thứ chúng ta phải trả cho một xã hội văn minh. (Taxes are what we pay for a civilized society.) -  Oliver Wendell Holmes Jr.

 

5. Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối. (Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.)  - Lord Acton.

 

6. Dân chủ là hình thức chính phủ tồi tệ nhất, ngoại trừ tất cả các hình thức khác. (Democracy is the worst form of government, except for all the others.) - Winston Churchill.

 

7. Phục vụ công chúng phải hơn cả việc làm việc hiệu quả và trung thực. Nó phải là sự cống hiến hoàn toàn cho người dân. (Public service must be more than doing a job efficiently and honestly. It must be a complete dedication to the people.) -  Margaret Chase Smith.

 

8. Lòng từ thiện bắt đầu từ gia đình, nhưng không nên kết thúc ở đó. (Charity begins at home, but should not end there.)

 

9. Chúng ta kiếm sống bằng những gì chúng ta nhận được, nhưng chúng ta tạo dựng cuộc sống bằng những gì chúng ta cho đi. (We make a living by what we get, but we make a life by what we give.) – Churchill.

 

10. Sức khỏe của một xã hội được phản ánh qua sức khỏe của người dân trong xã hội đó. (The health of a society is reflected in the health of its people.)

 

11. Thủy triều dâng cao sẽ nâng tất cả các con thuyền. (A rising tide lifts all boats.)

 

12. Bạn đánh giá mức độ văn minh của một xã hội bằng cách xem xã hội đó đối xử với tù nhân như thế nào. (You measure the degree of civilization of a society by how it treats its prisoners.) - Fyodor Dostoevsky.

 

13. Luật pháp giống như mạng nhện, có thể bắt được những con ruồi nhỏ, nhưng lại để ong bắp cày và ong vò vẽ chui qua. (Laws are like cobwebs, which may catch small flies, but let wasps and hornets break through.) - Jonathan Swift.

 

14. Không ai là một hòn đảo. (No man is an island.)

 

15. Văn minh là một cuộc đua giữa giáo dục và thảm họa. (Civilization is a race between education and catastrophe.) - H.G. Wells.

 

16. Điều đúng đắn không phải lúc nào cũng được ưa chuộng, và điều được ưa chuộng không phải lúc nào cũng đúng đắn. (What is right is not always popular, and what is popular is not always right.)

 

17. Một quốc gia không nên được đánh giá bằng cách đối xử với những công dân ưu tú nhất của mình, mà là những công dân thấp kém nhất. (A nation should not be judged by how it treats its highest citizens, but its lowest ones.) - Nelson Mandela.

 

18. Tự do không bao giờ cách sự tuyệt chủng quá một thế hệ. (Freedom is never more than one generation away from extinction.) - Ronald Reagan.

 

19. Nếu bạn muốn hòa bình, hãy đấu tranh cho công lý. (If you want peace, work for justice.) - Giáo hoàng Phaolô VI.

 

20. Các thể chế vững mạnh là xương sống của một xã hội lành mạnh. (Strong institutions are the backbone of a healthy society.)

 

* Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - về Giáo dục

Không có nhận xét nào: