1. Một xã hội trở nên vĩ đại khi những người già trồng cây mà họ biết rằng họ sẽ không bao giờ được ngồi dưới bóng mát của chúng. (A society grows great when old men plant trees whose shade they know they shall never sit in.) - Tục ngữ Hy Lạp.
2. Công lý bị trì hoãn
là công lý bị từ chối. (Justice delayed
is justice denied.)
3. Thước đo thực sự của
bất kỳ xã hội nào có thể được tìm thấy trong cách nó đối xử với những thành
viên dễ bị tổn thương nhất của mình. (The
true measure of any society can be found in how it treats its most vulnerable members.)
- Gandhi.
4. Thuế là thứ chúng ta
phải trả cho một xã hội văn minh. (Taxes
are what we pay for a civilized society.) -
Oliver Wendell Holmes Jr.
5. Quyền lực có xu hướng
làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối. (Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.) - Lord Acton.
6. Dân chủ là hình thức
chính phủ tồi tệ nhất, ngoại trừ tất cả các hình thức khác. (Democracy is the worst form of government,
except for all the others.) - Winston Churchill.
7. Phục vụ công chúng phải
hơn cả việc làm việc hiệu quả và trung thực. Nó phải là sự cống hiến hoàn toàn
cho người dân. (Public service must be
more than doing a job efficiently and honestly. It must be a complete
dedication to the people.) - Margaret Chase Smith.
8. Lòng từ thiện bắt đầu
từ gia đình, nhưng không nên kết thúc ở đó. (Charity
begins at home, but should not end there.)
9. Chúng ta kiếm sống bằng
những gì chúng ta nhận được, nhưng chúng ta tạo dựng cuộc sống bằng những gì
chúng ta cho đi. (We make a living by
what we get, but we make a life by what we give.) – Churchill.
10. Sức khỏe của một xã
hội được phản ánh qua sức khỏe của người dân trong xã hội đó. (The health of a society is reflected in the
health of its people.)
11. Thủy triều dâng cao
sẽ nâng tất cả các con thuyền. (A rising
tide lifts all boats.)
12. Bạn đánh giá mức độ
văn minh của một xã hội bằng cách xem xã hội đó đối xử với tù nhân như thế nào.
(You measure the degree of civilization
of a society by how it treats its prisoners.) - Fyodor Dostoevsky.
13. Luật pháp giống như
mạng nhện, có thể bắt được những con ruồi nhỏ, nhưng lại để ong bắp cày và ong
vò vẽ chui qua. (Laws are like cobwebs,
which may catch small flies, but let wasps and hornets break through.) - Jonathan
Swift.
14. Không ai là một hòn
đảo. (No man is an island.)
15. Văn minh là một cuộc
đua giữa giáo dục và thảm họa. (Civilization
is a race between education and catastrophe.) - H.G. Wells.
16. Điều đúng đắn không
phải lúc nào cũng được ưa chuộng, và điều được ưa chuộng không phải lúc nào
cũng đúng đắn. (What is right is not
always popular, and what is popular is not always right.)
17. Một quốc gia không
nên được đánh giá bằng cách đối xử với những công dân ưu tú nhất của mình, mà
là những công dân thấp kém nhất. (A
nation should not be judged by how it treats its highest citizens, but its
lowest ones.) - Nelson Mandela.
18. Tự do không bao giờ
cách sự tuyệt chủng quá một thế hệ. (Freedom
is never more than one generation away from extinction.) - Ronald Reagan.
19. Nếu bạn muốn hòa
bình, hãy đấu tranh cho công lý. (If you
want peace, work for justice.) - Giáo hoàng Phaolô VI.
20. Các thể chế vững mạnh
là xương sống của một xã hội lành mạnh. (Strong
institutions are the backbone of a healthy society.)
* Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - về Giáo dục

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét