18/1/26

3.758. CHÂM NGÔN TIẾNG ANH – Các vấn đề toàn cầu

 


 

1. Hãy là sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới. (Be the change that you wish to see in the world.) - Mahatma Gandhi.

 

2. Thế giới chịu nhiều đau khổ không phải vì bạo lực của những kẻ xấu, mà vì sự im lặng của những người tốt. (The world suffers a lot not because of the violence of bad people, but because of the silence of good people.) - Napoleon Bonaparte (attrib.)

 

3. Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương. (Think globally, act locally.)

 

4. Bất công ở bất cứ đâu cũng là mối đe dọa đối với công lý ở khắp mọi nơi. (Injustice anywhere is a threat to justice everywhere.) - Martin Luther King Jr.

 

5. Nghèo đói là hình thức bạo lực tồi tệ nhất. (Poverty is the worst form of violence.) - Mahatma Gandhi.

 

6. Bạn có thể chọn cách ngoảnh mặt làm ngơ, nhưng bạn không bao giờ có thể nói rằng mình đã không biết. (You may choose to look the other way, but you can never say again that you did not know.) - William Wilberforce.

 

7. Điều duy nhất cần thiết cho sự chiến thắng của cái ác là những người tốt không làm gì cả. (The only thing necessary for the triumph of evil is for good men to do nothing.) - Edmund Burke (attrib.)

 

8. Chúng ta không chỉ chịu trách nhiệm về những gì mình làm, mà còn về những gì mình không làm. (We are not only responsible for what we do, but also for what we do not do.) -  Molière.

 

9. Thước đo thực sự của bất kỳ xã hội nào có thể được tìm thấy ở cách nó đối xử với những thành viên dễ bị tổn thương nhất của mình. (The true measure of any society can be found in how it treats its most vulnerable members.) - Mahatma Gandhi.

 

10. Chúng ta vươn lên bằng cách nâng đỡ người khác. (We rise by lifting others.) - Robert Ingersoll.

 

11. Một cái chết là một bi kịch; một triệu cái chết chỉ là một con số thống kê. (A single death is a tragedy; a million deaths is a statistic.) - Joseph Stalin.

 

12. Cuộc sống của chúng ta bắt đầu kết thúc vào ngày chúng ta im lặng về những điều quan trọng. (Our lives begin to end the day we become silent about things that matter.) - Martin Luther King Jr.

 

13. Hòa bình không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của chiến tranh mà còn là sự hiện diện của công lý. (Peace is not merely the absence of war but the presence of justice.) - Albert Einstein.

 

14. Môi trường là nơi tất cả chúng ta gặp gỡ. (The environment is where we all meet.) - Lady Bird Johnson.

 

15. Nếu không phải chúng ta, thì ai? Nếu không phải bây giờ, thì khi nào? (If not us, who? If not now, when?) - John Lewis.

 

16. Chúng ta không sống trên hành tinh này một mình. (We do not live on this planet alone.) - Vô danh.

 

17. Một quốc gia tiếp tục chi tiêu nhiều tiền hơn cho quốc phòng quân sự năm này qua năm khác so với các chương trình nâng cao đời sống xã hội đang tiến gần đến cái chết về mặt tinh thần. (A nation that continues year after year to spend more money on military defense than on programs of social uplift is approaching spiritual death. - Martin Luther King Jr.

 

18. Biên giới là những vết xước trên da của hành tinh. (Borders are scratches on the skin of the planet.) - Frida Kahlo (attrib.)

 

19. Biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề xa vời, đó là thực tế của chúng ta. (Climate change is not a distant problem—it’s our reality.) - Greta Thunberg ((paraphrased)

 

20. Không ai là một hòn đảo đơn độc; mỗi người là một mảnh của lục địa. (No man is an island entire of itself; every man is a piece of the continent.) - John Donne.


(Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh – cho Nhà văn) 

Không có nhận xét nào: