• Ngắn gọn và súc tích
(thường chỉ một câu)
• Mang ý nghĩa phổ quát
(áp dụng xuyên suốt thời gian và ngữ cảnh)
• Thường sử dụng các biện pháp nghệ thuật
• Ý nghĩa sâu sắc, thông thái hoặc triết lý.
Ví dụ:
• "Hành động nói
lên nhiều hơn lời nói." (Actions
speak louder than words.)
• "Kiến thức là sức
mạnh." (Knowledge is power.)
• "Chim sớm bắt được
sâu." (The early bird catches the
worm.)
Trong bài luận, các câu
châm ngôn có thể làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn, trang nhã hơn và dễ
nhớ hơn, đặc biệt khi chúng hỗ trợ luận điểm của bạn hoặc làm sâu sắc thêm phần
kết luận.
MỘT SỐ CHÂM NGÔN TIẾNG
ANH THÔNG DỤNG
I. Châm ngôn về gia đình
(Aphorisms of Family)
1. Máu mủ ruột thịt hơn nước lã. (Blood is thicker than water)
2. Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình. (Charity begins at home.)
3. Cha nào con nấy. (Like father, like son.)
4. Nhà là nơi trái tim ở. (Home is where the heart is.)
5. Nhà không phải là tổ ấm. (A house is not a home.)
6. Cần cả một cộng đồng để nuôi dạy một đứa
trẻ. (It takes a village to raise a
child.)
7. Bạn có thể chọn bạn bè nhưng không thể
chọn gia đình. (You can choose your
friends but not your family.)
8. Trái táo chẳng rụng xa cây – Lá rụng về
cội. (The apple doesn’t fall far from the
tree.)
9. Đừng phơi bày chuyện riêng tư ra trước
công chúng. (Don’t air your dirty laundry
in public.)
10. Gia đình nào cũng có "con cừu
đen". (Every family has its black
sheep.)
11. Nhà là mái ấm tuyệt nhất. (Home sweet home.)
12. Tình mẫu tử không có giới hạn. (A mother's love knows no bounds.)
13. Cái gì ăn sâu vào máu sẽ bộc lộ ra
ngoài. (What’s bred in the bone will come
out in the flesh.)
14. Dòng máu sẽ nói lên tất cả. (Blood will tell.)
15. Gia đình không phải là điều quan trọng.
Nó là tất cả. (Family is not an important
thing. It’s everything.)
16. Lòng tốt của người cha cao hơn cả ngọn
núi. (A father’s goodness is higher than
the mountain.)
17. Anh chị em ruột là những bông hoa khác
nhau trong cùng một khu vườn. (Siblings
are different flowers from the same garden.)
18. Nơi nào có gia đình, nơi đó có tình
yêu. (Where there is family, there is love.)
19. Gia đình có nghĩa là không ai bị bỏ lại
phía sau hay bị lãng quên. (Family means
no one gets left behind or forgotten.)
20. Một gia đình hạnh phúc chỉ là một thiên đường sớm hơn. (A happy family is but an earlier heaven.)
(Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - về Du lịch)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét