16/1/26

3.756. CHÂM NGÔN TIẾNG ANH – Khoa học

  


1. Khoa học là kiến ​​thức được tổ chức. (Science is organized knowledge.) - Herbert Spencer.

 

2. Điều tốt đẹp về khoa học là nó đúng dù bạn có tin hay không. (The good thing about science is that it's true whether or not you believe in it.) - Neil deGrasse Tyson.

 

3. Khoa học không có lương tâm là sự diệt vong của linh hồn. (Science without conscience is the soul's perdition.) -  Rabelais.

4. Được trang bị năm giác quan, con người khám phá vũ trụ xung quanh và gọi cuộc phiêu lưu đó là khoa học. (Equipped with his five senses, man explores the universe around him and calls the adventure science.) - Edwin Hubble.

 

5. Trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến ​​thức. (Imagination is more important than knowledge.) - Albert Einstein.

 

6. Điều quan trọng là không ngừng đặt câu hỏi. (The important thing is not to stop questioning.) – Albert Einstein.

 

7. Mỗi bước tiến vĩ đại trong khoa học đều xuất phát từ một sự táo bạo mới của trí tưởng tượng. (Every great advance in science has issued from a new audacity of imagination.) - John Dewey.

 

8. Khoa học không có biên giới, bởi vì kiến ​​thức thuộc về nhân loại. (Science knows no country, because knowledge belongs to humanity.) - Louis Pasteur.

 

9. Trong khoa học, không có đường tắt nào dẫn đến chân lý. (In science, there are no shortcuts to truth.) - Karl Popper.

 

10. Nghiên cứu là những gì tôi đang làm khi tôi không biết mình đang làm gì. (Research is what I'm doing when I don't know what I'm doing.) - Wernher von Braun.

 

11. Chúng ta được tạo nên từ vật chất của các vì sao. (We are made of star stuff.) - Carl Sagan.

 

12. Ở đâu đó, một điều gì đó phi thường đang chờ được khám phá. (Somewhere, something incredible is waiting to be known.) - Carl Sagan.

 

13. Công nghệ chẳng là gì cả. Điều quan trọng là bạn phải có niềm tin vào con người. (Technology is nothing. What’s important is that you have faith in people.) – Steve Jobs.

 

14. Khoa học là chìa khóa cho tương lai của chúng ta, và nếu bạn không tin vào khoa học, bạn đang kìm hãm mọi người. (Science is the key to our future, and if you don't believe in science, you're holding everybody back.) - Bill Nye.

 

15. Khía cạnh đáng buồn nhất của cuộc sống hiện nay là khoa học thu thập kiến ​​thức nhanh hơn xã hội thu thập trí tuệ. (The saddest aspect of life right now is that science gathers knowledge faster than society gathers wisdom.) - Isaac Asimov.

 

16. Kiến thức là sức mạnh. (Knowledge is power) - Francis Bacon.

 

17. Mỗi chuyên gia đều từng là người mới bắt đầu. (Every expert was once a beginner.)

 

18. Thành công là tổng hợp của những nỗ lực nhỏ, được lặp đi lặp lại mỗi ngày. (Success is the sum of small efforts, repeated day in and day out.) - Robert Collier.

 

19. Những gì chúng ta học được với niềm vui, chúng ta sẽ không bao giờ quên. (What we learn with pleasure, we never forget.) - Alfred Mercier.

 

20. Tương lai của bạn được tạo ra bởi những gì bạn làm hôm nay, chứ không phải ngày mai. (Your future is created by what you do today, not tomorrow.) - Robert Kiyosaki.

 

21. Luyện tập không phải là việc bạn làm khi đã giỏi. Đó là việc bạn làm để trở nên giỏi. (Practice isn’t the thing you do once you’re good. It’s the thing you do that makes you good.) - Malcolm Gladwell.

 

22. Khám phá bao gồm việc nhìn thấy những gì mọi người đã thấy và suy nghĩ những gì không ai từng nghĩ đến. (Discovery consists of seeing what everybody has seen and thinking what nobody has thought.) - Albert Szent-Györgyi.

 

23. Khoa học là liều thuốc giải độc tuyệt vời cho chất độc của sự nhiệt tình và mê tín. (Science is the great antidote to the poison of enthusiasm and superstition.) - Adam Smith.

 

24. Khoa học ngày nay là công nghệ của ngày mai. (The science of today is the technology of tomorrow.) - Edward Teller.

 

25. Thiên nhiên sáng tác một số bài thơ đẹp nhất của mình dành cho kính hiển vi và kính thiên văn. (Nature composes some of her loveliest poems for the microscope and the telescope.) - Theodore Roszak.

 

26. Sự thật là những thứ cứng đầu. (Facts are stubborn things.) - John Adams.


(Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - Tự nhiên)

 

Không có nhận xét nào: