13/1/26

3.752. CHÂM NGÔN TIẾNG ANH – Văn hoá

 


1. Văn hóa là sự mở rộng tâm trí và tinh thần. (Culture is the widening of the mind and of the spirit.)

 

2. Không có văn hóa, và sự tự do tương đối mà nó hàm chứa, xã hội, dù hoàn hảo đến đâu, cũng chỉ là một khu rừng rậm. (Without culture, and the relative freedom it implies, society, even when perfect, is but a jungle.) - Albert Camus.

 

3. Nghệ thuật là lời nói dối giúp chúng ta nhận ra sự thật. (Art is the lie that enables us to realize the truth.) - Pablo Picasso.

 

4. Ngôn ngữ là bản đồ chỉ đường của một nền văn hóa. (Language is the road map of a culture.)

 

5. Truyền thống không phải là sự tôn thờ tro tàn, mà là sự gìn giữ ngọn lửa.  (Tradition is not the worship of ashes, but the preservation of fire.) - Gustav Mahler.

 

6. Văn hóa không phải là xa xỉ mà là nhu cầu thiết yếu. (Culture is not a luxury but a necessity.) - Gao Xingjian.

 

7. Đa dạng là nghệ thuật tư duy độc lập cùng nhau. (Diversity is the art of thinking independently together.) - Malcolm Forbes.

 

8. Âm nhạc là ngôn ngữ phổ quát của nhân loại. (Music is the universal language of mankind.)

 

9. Nghệ thuật lên tiếng ở những nơi mà ngôn từ không thể diễn tả. (Art speaks where words are unable to explain.)

 

10. Một dân tộc không có kiến ​​thức về lịch sử, nguồn gốc và văn hóa của mình giống như một cây không có rễ. (A people without the knowledge of their past history, origin and culture is like a tree without roots.) - Marcus Garvey.

 

11. Thời trang là lớp áo giáp để tồn tại trong thực tế cuộc sống hàng ngày. (Fashion is the armor to survive the reality of everyday life.) - Bill Cunningham.

 

12. Khi ở Roma, hãy làm như người Roma. Nhập gia tùy tục. (When in Rome, do as the Romans do.)

 

13. Mỗi nền văn hóa đều có điều để dạy. Tôn trọng sự đa dạng toàn cầu. (Every culture has something to teach. Respecting global diversity.)

 

14. Văn hóa là nhịp đập của một quốc gia. (Culture is the heartbeat of a nation.)

 

15. Phong tục khác nhau, nhưng nhân loại thì giống nhau. (Customs differ, but humanity is the same.)

 

16. Nghệ thuật gột rửa bụi bặm của cuộc sống thường nhật khỏi tâm hồn. (Art washes away from the soul the dust of everyday life.) – Picasso.

 

17. Ẩm thực là văn hóa trên đĩa. (Food is culture on a plate.)

 

18. Càng hiểu biết về các nền văn hóa khác, bạn càng bớt thành kiến. (The more you know about other cultures, the less prejudiced you become.)

 

19. Văn hóa là cách đối phó với thế giới bằng cách định nghĩa nó một cách chi tiết. (Culture is a way of coping with the world by defining it in detail.) – Malcolm.

 

20. Chúng ta có thể có tôn giáo, ngôn ngữ và màu da khác nhau, nhưng tất cả chúng ta đều thuộc về một chủng tộc người. (We may have different religions, languages, and colored skin, but we all belong to one human race.) - Kofi Annan.


* Xem tiếp: Châm ngôn tiếng Anh - về Xã hội

 

Không có nhận xét nào: