Mộc Nhân dịch (*)
Nguyên tác: Anne
Carson’s Ecstatic Minimalism
Bài viết của
Merve Emre - là cây bút cộng tác của The
New Yorker, đồng thời là Giáo sư chuyên ngành Viết sáng tạo và Phê bình tại Đại
học Wesleyan.
Trong vòng năm
năm qua, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã hai lần trao Giải Nobel Văn học cho những nữ
tác giả coi trọng chủ đề eros (tình
yêu và dục vọng): Annie Ernaux vào năm 2022 và nay là Anne Carson. Mỗi người đều
mang phong cách tối giản theo cách riêng, và cả hai đều theo đuổi lối viết nhằm
chế ngự những luồng cảm xúc mãnh liệt đến choáng ngợp - nhằm định hình và tạo sức
nặng cho cơn lốc đam mê cuồng nhiệt.
Các tác phẩm của
Carson thể hiện qua nhiều hình thức tinh tế: thơ ca, kịch, tiểu luận, bản dịch
các vở bi kịch và thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại, một vở opera, một cuốn truyện
tranh, và cả một cuốn sách được đóng gói trong hộp. Tôi biết đến bà lần đầu khi
còn học đại học, qua cuốn If Not, Winter:
Fragments of Sappho (Nếu không phải mùa đông: Những mảnh thơ của Sappho) - tập
hợp các bản dịch những vần thơ còn sót lại của nữ sĩ này:
“Eros, kẻ làm
rã rời tứ chi, (lại một lần nữa) khuấy động lòng tôi/ sinh vật ngọt-đắng khó chế
ngự, kẻ len lỏi bước vào”.
Tôi vẫn nhớ cụm
từ "kẻ làm rã rời tứ chi" (melter of limbs). (Hãy so sánh nó với cụm
từ "kẻ nới lỏng tứ chi" (loosener of limbs) - một cách dịch vụng về
hơn, khiến Eros nghe chẳng khác nào một huấn luyện viên thể hình.
Tôi cũng nhớ cả
cảm giác sửng sốt khi bắt gặp từ "ngọt-đắng" (sweetbitter) - một cách
diễn đạt nghe có vẻ sai lệch, bởi từ "đắng-ngọt" (bittersweet) đã quá
quen thuộc đến mức nó che khuất sự hiện diện đồng thời đầy tàn khốc của khoái lạc
và khổ đau. Carson từng dùng chính từ quen thuộc đó làm nhan đề cho cuốn sách
phê bình đầu tay của bà, Eros the
Bittersweet (1986), viết về sức mạnh khó kiểm soát của dục vọng trong văn học
Hy Lạp cổ đại. "Nó xâm nhập từ bên ngoài, áp đặt lên nàng một cách cưỡng
chế và bất khả kháng, đi ngược lại ý muốn của nàng. Eros là kẻ thù," bà viết.
Kẻ thù ấy có thể bị cầm chân bởi một dòng thơ, nhưng rồi nó sẽ luôn phá vỡ mọi
phòng tuyến của ý chí.
***
Dịch thuật là
loại hình nghệ thuật chủ đạo của Carson. Có thể mô tả điều này như nghệ thuật của
phép ẩn dụ xuyên suốt: một từ trong ngôn ngữ này tương đồng, nhưng không hoàn
toàn giống hệt, với một từ trong ngôn ngữ khác. Dịch thuật nghĩa là chấp nhận sự
khiếm khuyết, sự khác biệt và thậm chí cả sai lầm ngay từ bước khởi đầu.
“Aristotle nói rằng ẩn dụ khiến tâm trí tự trải nghiệm chính nó / trong khoảnh
khắc phạm sai lầm,” Carson viết trong tập Men
in the Off Hours (2000). “Không chỉ là sự vật khác với vẻ bề ngoài của
chúng, / khiến ta nhìn nhận sai lệch, / mà chính sự sai lệch ấy lại mang giá trị.”
Chính trải nghiệm
của tâm trí về sai lầm – và qua đó là sự khám phá – đã xuyên suốt các tác phẩm
còn lại của bà, cho phép bà di chuyển giữa những sự vật khác biệt, dù là trong
một dòng thơ (“Eros lay động / tâm trí ta tựa cơn gió núi ùa qua những hàng sồi,”
trích thơ Sappho), hay xuyên suốt cả một cuốn sách như Economy of the Unlost; ở đó, bà xem Simonides xứ Keos như một hình ảnh
tương đồng xa xôi với Paul Celan – “một nhà thơ sử dụng ngôn ngữ như thể ông
luôn luôn đang dịch thuật.” Trái ngược với sai lầm là một kiểu thờ ơ mang tính
thần thánh: không đặt những thứ khác biệt lại gần nhau một cách có chủ đích, mà
rải chúng ra một cách ngẫu nhiên và tận hưởng sự hỗn loạn do chính mình tạo ra.
Tôi thường nghĩ về những dòng thơ đầy ám ảnh trong tập The Beauty of the Husband: A Fictional Essay in 29 Tangos (2001):
“Điều gì thực sự
kết nối ngôn từ và sự vật?/ Chẳng có gì nhiều, chồng tôi kết luận/ và bắt đầu sử
dụng ngôn ngữ/ theo cách mà Homer mô tả các vị thần vẫn làm./ Mọi ngôn từ của
con người đều được các vị thần thấu hiểu, nhưng với họ, chúng mang những ý
nghĩa hoàn toàn khác/ song hành cùng ý nghĩa của chúng ta./ Họ tùy ý chuyển đổi
giữa các tầng nghĩa ấy./ Chồng tôi đã nói dối về mọi thứ.”
Ngày nay, hiếm
khi ta bắt gặp những người nói về khao khát, giận dữ, đau thương và kiêu hãnh
theo cách mà các nhà thơ Hy Lạp từng làm. Chúng ta che giấu những đam mê mãnh
liệt của mình dưới lớp vỏ bọc của những lời lẽ văn minh, đầy tính gượng ép.
Chúng ta dùng giọng điệu mỉa mai; chúng ta hạ thấp tầm quan trọng của mọi sự.
Chúng ta không phải là những người theo chủ nghĩa tối giản; thay vào đó, chúng
ta chỉ đang thu nhỏ mọi thứ lại. Trong thơ của Carson, ngôn từ mãnh liệt của một
truyền thống cổ xưa được đặt song hành cùng những yếu tố đời thường của cuộc sống
hiện đại. Sự kết hợp này có thể mang lại nét hài hước lẫn những khoảnh khắc dịu
dàng đầy bất ngờ - chẳng hạn như cảnh Geryon, con quái vật có đôi cánh đỏ, cùng
anh trai bước đến lớp mẫu giáo trong tác phẩm Autobiography of Red (Tự truyện của Red), hay những kịch bản truyền
hình có sự góp mặt của Sappho, Antigone và cuộc đối thoại giữa Thucydides với
Virginia Woolf trong tập Men in the Off
Hours.
Trong số các
bài viết thuộc tập Short Talks (1992)
của bà, tôi thích nhất là bài "Short Talk on the Sensation of Airplane
Take-off" (Bài nói ngắn về cảm giác khi máy bay cất cánh) - một bài viết
khai thác khía cạnh eros (niềm khao
khát mãnh liệt) của những chuyến bay thương mại: "Bạn biết đấy, tôi cứ tự
hỏi, liệu đó có phải là tình yêu đang lao về phía cuộc đời tôi, hai tay giơ cao
và reo lên: 'Mua ngay thôi, hời quá đi mất!'"
Nhưng eros thường mang bi kịch. Đó chính là
sai lầm cốt yếu của nó. Tình yêu chứa đựng mầm mống tự hủy diệt - sự tàn nhẫn
và thói vị kỷ khiến những kẻ đang đắm chìm trong nó quay lưng lại với nhau, và
với chính bản thân mình. Catullus từng nói về điều này trong bài thơ “Odi et
Amo” (Tôi ghét và tôi yêu), nhưng tôi lại thích trí tưởng tượng đầy bản năng
hoang dại trong tác phẩm “Plainwater” (1995) của Carson: “Con người khi yêu thật
đáng sợ. Bạn thấy họ lao vào nhau đầy khao khát như những con sói thời tiền sử;
bạn thấy một thứ gì đó đang vật lộn để sống sót giữa họ - như một chiếc rễ cây
hay một linh hồn—nó bùng lên trong khoảnh khắc, rồi họ nghiền nát nó.” Sinh thể
vừa ngọt ngào vừa đắng cay, khó lòng chế ngự ấy có thể biến con người thành thú
dữ hay quái vật, thành kẻ hủy diệt hay những kẻ “xuất thần” (ecstatics). Thuật
ngữ này bắt nguồn từ bài tiểu luận “Decreation: How Women Like Sappho,
Marguerite Porete and Simone Weil Tell God” của Carson. Trong đó, bà quay lại với
một mảnh thơ còn sót lại của Sappho để chiêm nghiệm cách một người có thể bị eros làm cho tan rã, chạm đến trạng thái
cận kề cái chết:
“không: lưỡi đứt
rời và ngọn lửa mỏng manh/ đang chạy rần rật dưới lớp da/ và mắt chẳng còn nhìn
thấy gì, tiếng trống dồn dập/ lấp đầy đôi tai/ mồ hôi lạnh bao trùm và cơn run
rẩy/ siết chặt lấy tôi, xanh xao hơn cả cỏ/ tôi đây - và đã chết - hay gần như
thế/ trong cảm nhận của chính tôi.”
Carson ngưỡng mộ
sự táo bạo tuyệt đối về mặt tâm linh cần thiết để chấp nhận những khao khát đầy
khắc nghiệt của bản thân, và để tìm thấy trong trạng thái ấy một thứ ánh sáng lạnh
lẽo, một “niềm hoan lạc ảm đạm”—cụm từ gợi nhắc đến Emily Dickinson, một nhân vật
thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm của Carson—thứ có thể trông giống như
sự thông tuệ hoặc sự điên rồ. “Điều tôi thích nhất ở ba người phụ nữ mà chúng
ta đang nghiên cứu là họ hiểu rõ tình yêu là gì,” bà viết. “Họ biết rằng tình
yêu chính là thước đo cho một đời sống tâm linh chân chính hay giả tạo.” Tương
truyền, Sappho đã gieo mình xuống vách đá Leucadian vì người đàn ông mà bà yêu
đơn phương. Nhà thần bí người Pháp thời trung cổ Marguerite Porete đã bị thiêu
sống trên giàn hỏa thiêu. Simone Weil đã tuyệt thực đến chết. Dấn thân vào tình
yêu như một hình thức tu tập tâm linh, mà không biết liệu mình đang phụng sự một
vị thần chân chính hay giả tạo, chính là dấn thân vào một kiểu hành trình của
“kẻ khờ thánh thiện” (holy fool). Trong những nỗ lực sáng tạo này, Carson có
nét tương đồng với hai tác giả từng đoạt giải thưởng gần đây là Jon Fosse và
László Krasznahorkai – những cây bút hàng đầu chuyên khắc họa hình tượng
"những kẻ khờ khạo thánh thiện" (holy fools).
Việc nhận giải
Nobel là một sự tôn vinh, dù chưa thể sánh bằng sự hy sinh oanh liệt khi bị
thiêu trên giàn hỏa. Tuy nhiên, đó vẫn là một thắng lợi; dẫu vậy, thắng lợi lớn
lao hơn có lẽ là việc kiên cường chống lại những đợt tấn công của ái tình
(eros) lâu nhất có thể. Khi hay tin sáng nay, tôi đã tìm lại những dòng chữ
mình từng đánh dấu trong cuốn Glass,
Irony & God – nơi diễn ra cuộc đối thoại giữa một người phụ nữ đang tuyệt
vọng và người mẹ đầy hoài nghi của cô:
Bác sĩ Haw bảo
đau buồn là một quá trình dài.
Bà cau mày. Việc
khơi lại chuyện quá khứ
thì mang lại kết
quả gì chứ?
Ồ - tôi xòe tay
ra -
Tôi chiến thắng!
Tôi nhìn thẳng vào mắt bà.
Bà mỉm cười.
Đúng vậy, con đã thắng.
------------
(*). Nguồn: Newyorkr.com

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét