21/10/26

4.033. CÁO VÀ NHÍM - NHỮNG HUYỀN THOẠI CỦA ANNE CARSON

  Mộc Nhân dịch (1)

Nguyên tác: Fox and Hedgehog - The Myths of Anne Carson

By Emily Wilson (2)

 


Hãy thể hiện chất Canada. Hãy lập dị. Hãy thất thường. Hãy tạo sự gần gũi. Viết về mẹ bạn. Viết về khao khát. Viết về tổn thương. Viết về nỗi cô đơn. Viết về niềm đau buồn. Viết về thiên nhiên. Viết về cơ thể. Khơi gợi những điều phổ quát. Khoác lên đó màu sắc huyền thoại. Kể chuyện theo lối gián tiếp, lệch hướng. Đừng dùng vần điệu. Đừng dùng niêm luật. Hãy dùng những dòng thơ ngắn. Để lại nhiều khoảng trắng trên trang giấy. Đặt ngôn từ của bạn bên cạnh những nét vẽ run rẩy bằng mực, màu vẽ hoặc nghệ thuật cắt dán.

Nếu muốn sáng tác thơ ca khiến đông đảo thanh thiếu niên và người trẻ ở độ tuổi đôi mươi tại Mỹ say mê cuồng nhiệt tựa như lòng sùng tín tôn giáo, thì những quy tắc đơn giản này chính là chìa khóa tốt nhất dành cho bạn.

Trong số ba nhà văn nổi bật đã thành công rực rỡ khi đi theo con đường này, người lớn tuổi nhất là Margaret Atwood (sinh năm 1939); bà đã xuất bản 18 tập thơ mang âm hưởng u sầu và giàu tính chiêm nghiệm. Ít nhất một trong số đó có chứa các tác phẩm nghệ thuật độc đáo do chính bà thực hiện, thường kết hợp những trải nghiệm đương đại với các điển tích, ngụ ngôn và huyền thoại cổ xưa hay trung đại. Người trẻ nhất là Rupi Kaur (sinh năm 1992), tác giả sở hữu lượng người hâm mộ khổng lồ, đặc biệt là trong cộng đồng giới trẻ trên mạng xã hội. Nhiều độc giả vốn chẳng mặn mà với bất kỳ thể loại thơ nào khác - bao gồm cả một cô con gái của chính tôi, đã tìm thấy sự cứu rỗi về mặt tinh thần qua những vần thơ đầy cảm xúc mãnh liệt của Kaur, nơi cô khắc họa sống động những chông gai trên hành trình trưởng thành của người phụ nữ trẻ.

Dù theo những cách khác nhau, cả Kaur và Atwood thường thể hiện tư tưởng rất rõ ràng, đôi khi đến mức giáo điều. Khi viết về trải nghiệm vượt qua nỗi đau chia tay hay tổn thương - một chủ đề thường thấy trong thơ mình - Kaur luôn kêu gọi sự tự chủ và mạnh mẽ bằng ngôn từ dứt khoát, không chút mơ hồ: “nếu bạn sinh ra/ với sự yếu đuối để gục ngã/ thì bạn cũng sinh ra/ với sức mạnh để đứng lên.”

Trong khi đó, Atwood lại thể hiện thái độ giận dữ hơn, gai góc hơn, hóm hỉnh hơn và giàu tính ẩn dụ, gợi liên tưởng hơn. Tuy nhiên, bà cũng không để lại chút mơ hồ nào về cảm xúc của các nhân vật, và thường khơi dậy trong độc giả sự phẫn nộ đầy chính đáng mang tinh thần nữ quyền, chẳng hạn như trong bài thơ “Helen of Troy Does Counter Dancing” (Helen thành Troy nhảy múa trên quầy bar): “Anh nghĩ tôi không phải nữ thần sao?/ Thử xem./ Đây là khúc ca nồng cháy./ Chạm vào tôi và anh sẽ bị thiêu rụi.”

Câu kết đầy ấn tượng đã biến “khúc ca nồng cháy” (vốn thường mang nghĩa than thở về tình yêu) thành ngọn lửa thực sự, sẵn sàng thiêu rụi chế độ phụ hệ cùng những người phụ nữ tiếp tay cho nó, bên cạnh thành Troy huyền thoại.

Anne Carson là nhà văn Canada nổi bật thứ ba hội tụ đủ mọi yếu tố để khơi dậy sự sùng mộ cuồng nhiệt nơi độc giả. Các nhà sách và nhà xuất bản thường xếp tác phẩm của bà vào thể loại thơ ca vì họ cần một nơi để phân loại, mặc dù các sáng tác của bà thường có mối liên hệ sâu sắc hơn với thể loại tiểu luận. Giống như những người đồng hương của mình, Carson sáng tác thứ “thơ ca có thể mê hoặc cả những người vốn không thích thơ,” như Sam Anderson từng nhận định trong bài viết “The Inscrutable Brilliance of Anne Carson” (Tài năng xuất chúng đầy bí ẩn của Anne Carson) trên tạp chí New York Times Magazine vào năm 2013.

Tuy nhiên, Carson lại là một kiểu nhà văn rất khác biệt so với Kaur hay Atwood, hay bất kỳ ai khác. Trải nghiệm làm phụ nữ vốn đầy đau thương với Kaur và khơi dậy sự phẫn nộ ở Atwood - gần như hoàn toàn vắng bóng trong các tác phẩm của Carson; phong cách đặc trưng của bà thường mang tính mỉa mai hoặc dí dỏm, luôn tìm kiếm hoặc gợi mở những cảm xúc sâu sắc nhưng lại không bao giờ thực sự hiện hình rõ nét. Carson có thể tỏ ra khá dè dặt, không muốn định hướng cho độc giả biết chính xác nên cảm nhận hay phản ứng ra sao, ngay cả với vô số tác phẩm mà thực chất cốt lõi chỉ là những trò đùa. Wesley Morris, nhà phê bình của tờ New York Times, gần đây đã mô tả bộ phim May December là “một bộ phim hài hước nhưng không chỉ cho bạn biết phải cười như thế nào” - một nhận định cũng hoàn toàn đúng với nhiều tác phẩm của Carson. Cô thực hiện một kiểu hài độc thoại có phần vụng về ngay trên trang viết, sử dụng lối kể chuyện lan man, dài dòng và đầy những lớp ngụy trang ẩn dụ đầy nghệ thuật, khiến người đọc khó lòng phân định được điều ẩn giấu bên dưới là tiếng cười, vẻ nhăn nhó vì đau đớn, một suy ngẫm sâu sắc về bản chất trải nghiệm con người, hay rốt cuộc chẳng là gì cả. Việc cô sẵn sàng thử nghiệm những lớp vỏ bọc, thể loại, giới tính và giọng điệu khác nhau chính là minh chứng cho lòng can đảm và trí tò mò nơi cô.

Tập sách mới nhất của Carson, Wrong Norma, là minh chứng điển hình cho phạm vi sáng tác rộng lớn cũng như tính chất biến ảo đầy khó nắm bắt này. Xuất hiện sau gần một thập kỷ mà các tác phẩm chính của bà chủ yếu là sự tái hình dung các vở kịch Hy Lạp cổ đại, Wrong Norma - cũng như các tác phẩm trước đó của Carson - tiếp cận thế giới cổ điển thông qua phương pháp cắt dán văn học. Theo phong cách đặc trưng, ​​bà ghép nối những mảnh ghép đa dạng từ văn học cổ đại bên cạnh các chất liệu văn hóa đương đại và những mảnh vụn từ trải nghiệm cá nhân. Tập sách mới này kết hợp mọi thể loại viết quen thuộc của bà: những bài nói ngắn (short talks) và tiểu luận mini, chuyện đùa và giai thoại, những mảnh hồi ký, các bản dịch đầy sáng tạo và hóm hỉnh từ tiếng Hy Lạp cổ, cùng với các tác phẩm nghệ thuật thị giác. Với sự đa dạng đó, cuốn sách mang đến một tập hợp các tác phẩm mà Carson thản nhiên tuyên bố là "không hề liên kết với nhau. Đó là lý do tại sao tôi gọi chúng là sai lệch (wrong)."

Đối với một số nhà văn ở giai đoạn cuối sự nghiệp, việc xuất bản một tập hợp lộn xộn gồm những mảnh ghép tự nhận là không liên quan có thể báo hiệu sự sa sút về phong độ. Nhưng với Carson, kiểu "sai lệch" có chủ đích này không phải là dấu hiệu của tuổi tác; nó vốn là yếu tố cốt lõi trong tư duy văn chương của bà. Trong suốt sự nghiệp dài lâu và đầy năng suất, bà chuyên thực hiện những sự kết hợp đầy bất ngờ, giữa cổ đại và hiện đại, giữa điều có lý và vô lý, giữa phong cách trữ tình và phân tích. Tập sách mới này khơi lại nhiều chủ đề vốn là nỗi ám ảnh quen thuộc của bà, bao gồm Plato, Proust, nghệ thuật, bơi lội, điện ảnh, phong cảnh, bạo lực, nỗi đau buồn, khao khát, sự thất vọng, việc hóa trang, động vật, mỹ học và sự xa lạ. Một lần nữa, bà lại xáo trộn "kính vạn hoa" chứa đầy những sự liên tưởng lấp lánh của mình để tạo ra những góc nhìn và cách diễn giải mới mẻ. Hiệu quả mang lại thường ít nhiều mang tính hài hước, nhưng Carson cũng hướng tới một mục đích nghiêm túc hơn: bà sử dụng văn chương và nghệ thuật để tìm kiếm một sự "đúng đắn" nào đó ngay trong việc kết hợp mọi thứ một cách "sai lệch".

Anne Carson có một tuổi thơ cô độc. Sinh ra tại Toronto vào năm 1950, bà có một người anh trai tên là Michael, hơn bà bốn tuổi. Khi bước vào tuổi thiếu niên, anh trai bà đã sa chân vào thế giới ma túy với tư cách vừa là kẻ buôn bán vừa là người nghiện; sau đó, anh gần như biến mất khỏi tầm mắt của gia đình trong nhiều thập kỷ trước khi qua đời ở độ tuổi ngoài 50. Mẹ cô, bà Margaret, là một người nội trợ và là một tín đồ Công giáo sùng đạo; Carson thường cùng mẹ đi dự lễ nhà thờ trong suốt nhiều năm. Cha cô là quản lý ngân hàng, điều này đồng nghĩa với việc gia đình phải chuyển đến nơi ở mới ba năm một lần để ông tiếp quản một chi nhánh khác. Trong một cuộc phỏng vấn, Carson chia sẻ rằng sau khi phải chuyển qua nhiều ngôi trường mới, cô đã quyết định: "Lần tới khi chuyển đến nơi nào đó, mình sẽ không kết bạn nữa; chuyện đó thực sự chẳng đi đến đâu cả."

Là một thiếu nữ sống nội tâm, giàu trí tưởng tượng và tháo vát, Carson đã tự tìm ra cách để sinh tồn và phát triển. Nghệ thuật thị giác trở thành niềm đam mê theo bà suốt đời, cũng như thói quen hóa thân vào nhiều hình tượng khác nhau. Thời niên thiếu, Carson thích cải trang thành người khác, lý tưởng nhất là nam giới. Bà từng đóng vai người cha làm nghề ngân hàng của mình - một vai diễn đòi hỏi sự "nam tính và kiệm lời". Khi đã chán vai đó, bà chuyển sang hóa thân thành Oscar Wilde, khao khát sở hữu sự dí dỏm hào nhoáng và giọng điệu mỉa mai đặc trưng của ông. Sự kiệm lời đầy nam tính và nét mỉa mai đầy phóng khoáng, đây chính là hai yếu tố song hành tạo nên phong cách văn chương của Carson: một sự kết hợp giữa kiểu hài hước khô khan, kỳ quặc, mang màu sắc siêu hình mơ hồ, đan xen với các điển tích và sự hoán đổi giới tính.

Chính trong giai đoạn say mê Oscar Wilde thời niên thiếu, Carson đã trải qua khoảnh khắc "bị nhện thần cắn" - thời điểm bà được truyền cho siêu năng lực của mình: Tại một trung tâm thương mại ở Ontario, bà tình cờ tìm thấy tập thơ của Sappho (bản dịch cũ của Willis Barnstone, có in kèm nguyên tác tiếng Hy Lạp ở trang đối diện). Như bà từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn: "Tôi nghĩ rằng, 'Chà, nếu học tiếng Hy Lạp, mình sẽ càng giống Oscar Wilde hơn'... Đó dường như là bước đi tự nhiên tiếp theo." Ngay lập tức, Carson đã tìm thấy một bản sắc mới, gắn bó suốt đời với ngôn ngữ và thi ca Hy Lạp cổ đại. Một giáo viên dạy tiếng Latinh tốt bụng tại ngôi trường sau đó đã sẵn lòng kèm cặp riêng cho bà vào giờ nghỉ trưa. Ngôn ngữ này mang lại cho bà cái nhìn thoáng qua về một "sự khác biệt lạ lùng đến khó tin", nhưng đồng thời cũng "giống như một bến cảng luôn dang tay chào đón. Kỳ lạ, nhưng đầy thân thiện." Cũng giống như những lần cải trang thành nam giới, sự xa lạ của tiếng Hy Lạp cổ đại đã cung cấp cho bà phương tiện để tiếp cận những sự thật và trải nghiệm vốn luôn nằm ngoài tầm với.

Carson tiếp tục theo đuổi những mối quan tâm này khi lên đại học. (…) Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, Carson lấy bằng tiến sĩ ngành Cổ học (Classics) tại Toronto - và sau đó đảm nhận những công việc mà bà thường gọi một cách khiêm tốn là “vài công việc” trong giới học thuật: giảng dạy Đại học tại Canada và Hoa Kỳ môn Cổ học, tiếng Hy Lạp và thơ ca và hoàn toàn không đả động gì đến vô số giải thưởng danh giá hay các tác phẩm đã xuất bản của bà.

Triết gia Hy Lạp cổ đại Heraclitus – người nổi tiếng với những câu nói ngắn gọn đầy bí ẩn – từng viết: “Tự nhiên thích ẩn mình” (Physis kryptesthai philei) - điều này cũng có thể nói về Carson; bà thường ẩn mình sau hoặc bên trong thế giới của người Hy Lạp cổ đại, kết hợp lòng sùng kính gần như mang tính tôn giáo dành cho ngôn ngữ và văn học của họ với một mối quan hệ đầy mâu thuẫn, mơ hồ đối với chính bộ môn học thuật mang tên “Cổ học”.

Cuốn sách đầu tay của Carson mang tên Eros the Bittersweet (Eros: Vị Ngọt Đắng). Được phát triển từ luận án tiến sĩ và xuất bản năm 1986, đây là một cuốn sách độc đáo đến mức đáng ngưỡng mộ, dù nó đi sâu vào những tác gia kinh điển vốn rất quen thuộc với giới nghiên cứu Cổ học như Sappho, Plato và Longus. Cuốn sách của bà về cơ bản mang tinh thần phản-học thuật và phản-lịch sử luận. Đối với Carson, thời cổ đại trước hết là một đối tượng mang tính thẩm mỹ chứ không phải là trọng tâm của các nghiên cứu học thuật. Trong cuốn Eros, bà lập luận rằng trải nghiệm về nỗi khao khát đầy đau đớn vốn dĩ giống nhau ở mọi con người, bất kể thời đại hay địa điểm—và nó cũng luôn gắn kết mật thiết với hoạt động viết lách cũng như nghệ thuật nói chung. Thuật ngữ "bittersweet" (ngọt đắng) trong nhan đề tác phẩm của Carson được lấy cảm hứng từ Sappho. Thủ pháp nghịch ngữ này làm nổi bật sự quan tâm của cuốn sách đối với việc hòa quyện những yếu tố tưởng chừng đối lập. Các chủ đề và trích đoạn từ thời cổ đại liên tục được đặt cạnh những tên tuổi gần gũi hơn với thời hiện đại: Dante, Pushkin, Velazquez, Nữ hoàng Victoria, Rilke, Barthes, Shakespeare, Woolf. Carson không quan tâm đến bối cảnh văn hóa và trình diễn cụ thể của thơ ca Hy Lạp cổ đại. Bà bàn luận nhiều về những ngóc ngách trong "tâm trí Sappho" nhưng lại bỏ qua địa vị phức tạp của nữ sĩ này - một quý tộc sống trong thời kỳ đầy biến động chính trị và cách mạng - cũng như việc bà sáng tác các ca khúc để một dàn đồng ca nữ trình diễn kèm nhạc đệm. Carson thậm chí còn coi một đoạn trích từ vở kịch đã thất truyền của Sophocles là một "bài thơ", thay vì nhìn nhận nó theo đúng bản chất lịch sử: một phần lời thoại trong một vở kịch thơ.

Bên cạnh việc phớt lờ lịch sử văn học, bà cũng chẳng mặn mà với tâm lý học: khi nhận định rằng "trẻ sơ sinh bắt đầu nhìn bằng cách quan sát các đường viền của sự vật", bà không hề đưa ra chú thích nào; không cần thiết phải đi sâu vào lĩnh vực tâm lý học trẻ sơ sinh để củng cố cho những trực giác của mình. Một số độc giả, trong đó có cả tôi, có thể nhận thấy một khoảng cách lớn giữa những khái niệm văn học trừu tượng của Carson và những trải nghiệm phức tạp của chính chúng ta về ham muốn cũng như các mối quan hệ với con người thực.

 

Tuy nhiên, có lẽ tất cả những điều này đều không phải là vấn đề cốt yếu, Carson muốn độc giả tiếp nhận tác phẩm của bà không phải bằng sự chặt chẽ về mặt trí tuệ hay học thuật, mà bằng một tinh thần khác - một tinh thần đầy say mê và ngây ngất. Tác phẩm của bà mang âm hưởng của lối viết tiểu luận đầy ngẫu hứng và tự do, hé lộ tài năng của Carson trong vai trò người viết những "bài diễn thuyết ngắn" hoặc thơ văn xuôi - nơi bà sắp xếp lại các đoạn văn và ý tưởng quen thuộc thành những bức tranh ghép đầy mới mẻ và độc đáo. Bản thân những ý tưởng của bà có thể mang sắc thái trầm lắng, nhưng chúng lại trở nên rực rỡ nhờ sự đặt để cạnh nhau - tựa như phiên bản ngôn từ của những hình vuông và hình chữ nhật đầy biến ảo, tỏa sáng trong tranh của Josef Albers hay Mark Rothko.

Carson đặt từng mảnh ghép cạnh những mảnh còn lại và liên tục đặt câu hỏi: "Liệu chúng có khớp nhau không?" Rốt cuộc, câu trả lời là có, bởi lẽ chính sự "không khớp" ấy lại tạo nên sự tương đồng: Velázquez và Ricoeur, cũng như các triết gia cổ đại, đều cùng hướng đến tầm quan trọng cốt lõi của những điều vắng mặt. Đối với Carson, sự vắng mặt chính là chân lý cốt yếu về tình yêu, cuộc sống và nghệ thuật.

Carson thường xuyên kiến ​​tạo những màn trình diễn văn chương trí tuệ, chứa đầy các sự kết hợp tương phản lạ lùng, được triển khai để tạo ra hiệu ứng bất ngờ—và đôi khi mang tính phô trương, lạ đời và mang lại cảm giác sửng sốt, phi lý, thậm chí gây tranh cãi.

Tuy nhiên, sự trăn trở sâu sắc của Carson về ý nghĩa của việc nhà văn chủ động lược bỏ các chi tiết, cùng với sự quyết liệt theo đuổi ý tưởng ban đầu, đã vượt lên trên những đặc thù về thời đại, văn hóa và trải nghiệm cá nhân của chính họ. Phương pháp so sánh của Carson mở ra những khả năng thấu hiểu văn chương thông qua các cách đọc không bị gò bó bởi quan điểm lịch sử thuần túy.

Cũng như nhiều người có tuổi thơ chịu ảnh hưởng từ Giáo hội Công giáo, Carson mang trong mình niềm khao khát mãnh liệt về sự viên mãn trong tâm linh, song hành cùng tinh tuyền nổi loạn mạnh mẽ. Hình ảnh "Chúa" (God) với chữ G viết hoa—một đấng tối cao cụ thể và duy nhất—đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm của bà; tuy nhiên, đời sống tâm linh của bà thường được thể hiện qua sự say mê đầy thành kính đối với thời Hy Lạp cổ đại, kết hợp với niềm hứng thú được vẽ nguệch ngoạc bên lề hoặc phun sơn lên những trang giấy da mỏng manh của chính những tác phẩm mà bà yêu quý nhất.

Phần lớn các ấn phẩm của Carson trong hai thập kỷ qua đều là các bản dịch hoặc phóng tác mang đậm tinh thần "phá cách ngầm" đối với nguyên tác. Tác phẩm If Not, Winter: Fragments of Sappho (tạm dịch: *Nếu không phải là mùa đông: Những mảnh thơ của Sappho*) xuất bản năm 2002 là cuốn sách tiệm cận nhất với khái niệm "bản dịch" theo đúng nghĩa đen, ít nhất là xét theo các chuẩn mực xuất bản hiện đại; nó có thể được sử dụng trong giảng đường để dạy về Sappho cũng như về chính Carson. Tuy nhiên, ngay cả ở tác phẩm này, bà vẫn tiếp cận ngôn ngữ Hy Lạp của Sappho từ một góc nhìn đầy cá tính, ưu tiên những thiên hướng riêng của mình về thẩm mỹ, thi ca và tình dục. Nhiều độc giả thế kỷ 20 quan tâm đến Sappho vì những mô tả của bà về khao khát đồng giới giữa phụ nữ, nhưng chủ nghĩa Sappho theo nghĩa này, cũng như xưa nay vẫn vậy, không quan tâm đến Carson biểu diễn vui tươi. Trong Sappho 31, “Đối với tôi, anh ấy dường như,” người Hy Lạp nói rõ rằng người nói và người cô ấy yêu đều là nữ; Bản dịch của Carson thì không. Sappho 102 thể hiện sự khao khát tột độ đối với một pais, có thể có nghĩa là con trai hoặc con gái; Carson gọi nó là “cậu bé”. Eros the Bittersweet của Carson được thể hiện nổi bật trên loạt phim truyền hình The L Word, nhưng hình ảnh phổ biến này về một Carson đồng tính nữ hoặc thân thiện với đồng tính nữ có nhiều điều nhờ vào việc trình chiếu hơn là đọc kỹ.

***

Trong vô số bản dịch và “bản dịch” về bi kịch Hy Lạp cổ đại, Carson thường xuyên chèn các tài liệu tham khảo lỗi thời và các đoạn trích sáng tạo vào bản gốc. Thông thường, những biến thể và sai lệch này sẽ vô hình hoặc không nghe được đối với người chưa đọc bản gốc; chẳng hạn, lấy một ví dụ từ hàng trăm ví dụ, trong Elektra, nhân vật chính phải nói với người mẹ đáng ghét của mình, "Bà là một loại lồng trừng phạt / bị nhốt quanh cuộc đời tôi." Đó là một cặp câu thoại tiếng Anh nổi bật, nhưng hình ảnh đáng nhớ về chiếc “chiếc lồng trừng phạt” bị khóa là phát minh của Carson, không có tiền lệ trong Sophocles. Những bổ sung sáng tạo tương tự có thể được tìm thấy trên mỗi trang. (…)

Hành trình này vẫn tiếp diễn trong tập sách. Nếu như hình tượng văn chương của Carson thời trẻ thường quá đắm chìm trong thế giới nội tâm để bận tâm đến chính trị, thì Carson ở giai đoạn sau này hiểu rõ rằng mọi thứ đều có cái giá của nó, bao gồm cả sự tận hiến của bà cho cái đẹp và cái tôi cá nhân. (…)

Nhưng ngay cả khi Carson không thực sự nghiêm túc với công việc nghiên cứu ngôn ngữ học của mình, bà lại trăn trở một cách nghiêm túc về những vấn đề chính trị và đạo đức ẩn sau các bài thơ của Hipponax. Bà xoay quanh mối quan hệ giữa sự nghèo khó và thi ca, diễn giải sống động cách mà sự nghèo khó và đặc quyền tạo ra những kiểu mặc cảm khác nhau, từ đó dẫn đến không chỉ những cách sống khác nhau trên đời mà còn cả những hình thức và cách biểu đạt thi ca khác biệt. Bà băn khoăn về những định kiến ​​của chính mình: Ai mới là "nhà thơ", và liệu một người nghèo có thực sự trở thành nhà thơ được hay không, sánh ngang với một quý bà da trắng người Canada đang sống sung túc và chuẩn bị đi bơi thư giãn? Nếu Wordsworth - với cái nhìn bề trên hướng về tầng lớp hạ lưu chuyên đi bắt đỉa và thói quen "mượn" câu chữ từ nhật ký của em gái mình - là một ví dụ tiêu cực đầy nực cười về cách các nhà thơ đối xử với sự giàu sang và nghèo khó, thì liệu bản thân Carson có khá hơn không? Câu trả lời của bà là: "Tôi giữ lại đồng đô la của mình. Tránh né sự xấu hổ. Tôi thấy rối bời. Sự xấu hổ cũng rối bời. Tất cả chúng ta đều keo kiệt. Wordsworth cũng keo kiệt." Đây có thể xem là sự thừa nhận một phần từ phía nữ tác giả từng đoạt giải MacArthur và cả nhân vật trữ tình trong tác phẩm của bà - về đặc quyền của chính mình; mặc dù có lẽ Carson đã khéo léo "thoát tội" bằng cách chỉ trích Wordsworth gay gắt và dứt khoát hơn nhiều so với khi nói về bản thân.

Trong thế giới thực, nghèo khó chẳng có gì là thú vị cả. Tuy nhiên, chủ nghĩa tối giản - như một lựa chọn mang tính thẩm mỹ - lại có thể là một phong cách đầy cuốn hút, với bề dày lịch sử đáng kể trong nghệ thuật và văn học thế kỷ 20. Một chủ đề xuyên suốt trong các tác phẩm của Carson luôn là khát vọng tinh giản ngôn từ đến mức tối đa, cốt để tìm ra cách đơn giản và ngắn gọn nhất nhằm nói lên sự thật. Những khoảng trống hay sự lược bỏ—kể cả những điều do sự ngẫu nhiên của lịch sử tạo ra—được xem là cánh cửa dẫn lối đến một sự thật nội tại hoặc cao cả hơn. Như Leonard Cohen, người đồng hương của Carson, từng hát: "Có một vết nứt, vết nứt trên vạn vật / Đó là nơi ánh sáng len vào."

Những tác phẩm thành công nhất trong tập Wrong Norma lại chính là những bài ngắn nhất: hai bài thơ văn xuôi, mỗi bài chỉ dài một đoạn, mang tên "Little Racket" (Trò bịp nhỏ) và "Saturday Night as an Adult" (Đêm thứ Bảy của người trưởng thành). Trong cả hai bài, Carson thể hiện giọng điệu cô đọng và đầy kiểm soát đặc trưng của thơ trữ tình, kết hợp với những chi tiết sống động về thời gian, địa điểm và một nhân vật kể chuyện được khắc họa rõ nét. Cả hai tác phẩm đều có giọng văn tuyệt đẹp khi đọc thành tiếng (trích từ “Little Racket”: “khi bất chợt những cửa xả mở tung, tháo một nút thắt và đập tan bầu trời thành từng mảnh vụn; nó rơi xuống và vẫn đang tiếp tục rơi ngay cả lúc màn đêm buông xuống”). Cả hai cũng chứa đựng những chi tiết đầy ám ảnh làm thay đổi cục diện: cụm từ “nơi họ giam giữ nạn nhân” ập đến như một cơn chấn động trong “Little Racket”; trong khi đó, ở “Saturday Night as an Adult”, một giai thoại tưởng chừng tầm phào về một buổi tối đi chơi không như ý lại chuyển hướng sang một tầng nghĩa khác, khi người kể chuyện – vốn chỉ mải mê với thế giới nội tâm của riêng mình – chợt nhận ra sự thật phũ phàng: cuộc sống người lớn chẳng có gì ngoài món cá nhiều xương trong một nhà hàng ồn ào, và rằng “chúng ta” không phải – và sẽ chẳng bao giờ là – những nhân vật chính hào nhoáng trong tiểu thuyết của Dashiell Hammett: “Chúng ta bịt tai lại ngay trong sâu thẳm tâm hồn. Nhưng làm vậy đâu thể ngăn được tiếng ồn ấy.” Sự tỉnh táo và chừng mực trong việc biết khi nào nên dừng lại đã giúp tác phẩm chạm đến người đọc, vừa lôi cuốn vừa mang lại nhiều dư vị. Giống như Beckett – một bậc thầy khác của phong cách tối giản và chủ đề về sự nghèo khó – Carson thăng hoa nhất khi đứng trên ranh giới mong manh giữa hài kịch xã hội và nỗi kinh hoàng mang tính siêu hình.

 

Ở một vài tác phẩm khác, dường như Carson đang hướng tới một lối viết khác biệt. Trong bài “Flaubert Again”, bà ngẫu hứng bàn luận – dù không đi đến kết luận cụ thể nào – về ý tưởng “một kiểu tiểu thuyết khác lạ”; tuy nhiên, rốt cuộc tác phẩm lại trở thành một mớ hỗn độn, chắp vá giữa những giai thoại cá nhân và các điển tích văn học mang đậm dấu ấn quen thuộc của Carson. Hai tác phẩm khác—"Eddy", một bài viết mang nhiều sắc thái đùa vui về một chuyên gia pháp y, và "Thret", một tác phẩm gồm ba phần với lối dẫn chuyện lan man—đều gợi nhắc đến thể loại văn học chú trọng cốt truyện bậc nhất: tiểu thuyết trinh thám/tội phạm. Chúng cho phép Carson vừa thỏa sức chơi đùa với cốt truyện, vừa bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn của chính bà đối với yếu tố này. Những xác chết hay vệt máu đều nằm ngoài tầm quan sát trực tiếp; việc tái hiện những khía cạnh vật lý của các cơ thể người va chạm nhau trong không gian chưa bao giờ là điều dễ dàng đối với Carson, bất chấp mối quan tâm sâu sắc của bà về khía cạnh lý thuyết của tình dục và nỗi đau. Dù táo bạo nhưng có lẽ chưa hẳn là khôn ngoan, Carson đã đưa vào những "góc khuất khiếm nhã, nơi bà không thực sự hiểu rõ mình đang nói về điều gì". Bản thân nỗ lực này cũng mang lại sự thú vị nhất định, xét đến niềm say mê lâu nay của Carson đối với những điều nằm ngoài tầm với hay những gì chúng ta đã bỏ lỡ.

Người ta kể rằng Carson, khi chuẩn bị bước lên sân khấu diễn thuyết, đã bị bắt gặp đang đứng trong phòng chờ, tự nói với chính mình và lặp đi lặp lại câu: “Tôi là Anne Carson. Tôi là Anne Carson.” Đó là kiểu câu mà nhiều diễn giả, ngay cả những người hay e ngại hay nhút nhát trước đám đông thường chẳng thấy cần thiết phải tập dượt. Nhưng với Carson, việc thể hiện bản sắc cá nhân dù là trên trang viết hay trên sân khấu - luôn là một quá trình vừa đầy trăn trở vừa đậm chất nghệ thuật. Ngay cả khi đã bước sang tuổi 70, bà vẫn không ngừng tự kiến ​​tạo chính mình, và các tác phẩm của bà luôn hướng tới những khả năng cũng như giới hạn của sự chuyển hóa bản thân.

Nhà thơ Hy Lạp cổ đại Archilochus từng viết: "Cáo biết nhiều điều, còn nhím chỉ biết một điều lớn lao duy nhất." Carson, với vốn kiến ​​thức phong phú đầy những sự liên tưởng, những lớp hóa thân và sự pha trộn đa dạng, chính là một con cáo – một con cáo đầy khôn ngoan, nhưng khả năng cuộn mình và ẩn náu trong chính những sáng tạo của bản thân lại cho thấy bà cũng mang đôi chút đặc tính của loài nhím.

------------

Chú thích:

(1). Nguồn: Thenation.com

(2). Emily Wilson là giáo sư nghiên cứu cổ học tại Đại học Pennsylvania. Bà vừa ra mắt dịch mới tác phẩm Iliad của Homer.

Mộc Nhân dịch



 

Không có nhận xét nào: