Những chiếc thuyền Gondola truyền thống của Venice |
***
Bài thơ này là một trong
những tiết mục được trình bày trong buổi lễ trao giải Nobel VH 2011 cho Tomas
Tranströmer. (1)
GONDOLA BUỒN
Mộc Nhân dịch
THE SAD GONDOLA - by
Tomas Tranströmer
I
Hai ông lão, cha vợ và con rể, Liszt và
Wagner,
đang lưu lại bên Kênh Lớn
cùng người đàn bà bồn chồn đã kết hôn với
Vua Midas
người đàn ông biến mọi thứ hắn chạm vào
thành Wagner.
Cái lạnh xanh thẫm của biển len lỏi ngược
lên qua những sàn nhà
của cung điện.
Wagner đã hằn dấu vết thời gian,
gương mặt với đường nét như nhân vật Punch
nổi tiếng
trông mệt mỏi hơn trước kia
tựa như một lá cờ trắng.
Chiếc thuyền gondola trĩu nặng cuộc đời họ:
hai vé khứ hồi và một vé một chiều.
II
Cửa sổ cung điện bật mở và những người
bên trong
nhăn mặt vì luồng gió lùa bất chợt.
Ngoài mặt nước, chiếc thuyền gondola chở
rác xuất hiện, được chèo bởi
hai gã "cướp" chỉ dùng một mái
chèo.
Liszt đã ghi lại vài hợp âm nặng nề đến mức
lẽ ra phải được gửi
đến viện khoáng vật học ở Padua để phân
tích.
Những thiên thạch!
quá nặng để có thể nằm yên,
chúng chỉ có thể chìm
và chìm mãi xuyên qua tương lai,
xuống tận những năm tháng của bọn "áo
nâu".
Chiếc thuyền gondola trĩu nặng những khối
đá co mình của
tương lai.
III
Những ô cửa nhìn trộm, mở ra năm 1990.
Ngày 25 tháng Ba. Lo âu về Litva.
Mơ thấy mình đến thăm một bệnh viện lớn.
Không có nhân viên y tế. Ai cũng là bệnh
nhân.
Trong cùng giấc mơ ấy, một bé gái sơ sinh
đã nói chuyện bằng những câu hoàn chỉnh.
IV
Bên cạnh người con rể – một con người của
thời đại –
Liszt trông như một vị quý tộc lớn tuổi
đã bị sâu mọt gặm nhấm.
Đó chỉ là một lớp ngụy trang.
Vực thẳm – thứ luôn thử và loại bỏ những
chiếc mặt nạ khác nhau –
đã chọn chiếc mặt nạ này cho ông.
Vực thẳm muốn bước vào, muốn ghé thăm loài
người, mà không
để lộ gương mặt thật của mình.
V
Liszt quen với việc tự mình xách chiếc vali
đi qua
những vũng bùn tuyết lẫn ánh nắng
và khi giờ lâm chung điểm,
sẽ chẳng có ai đón ông tại nhà ga.
Một luồng gió ấm nồng hương rượu brandy thượng
hạng cuốn ông đi
ngay giữa lúc ông đang bận rộn với công việc.
Ông chẳng bao giờ rảnh rỗi.
Hai ngàn lá thư mỗi năm!
Như cậu học trò phải chép đi chép lại một từ
viết sai chính tả cả trăm lần
mới được phép về nhà.
Chiếc thuyền gondola chở nặng sự sống;
nó giản đơn và mang màu đen.
VI
Lại là năm 1990.
Mơ thấy mình lái xe suốt 200 cây số mà chẳng
để làm gì cả.
Rồi mọi thứ bỗng trở nên khổng lồ. Những
con chim sẻ
to bằng con gà mái cất tiếng hót inh tai.
Mơ thấy mình vẽ những phím đàn piano
lên mặt bàn bếp.
Tôi chơi trên những phím ấy, trong im lặng.
Hàng xóm kéo đến để lắng nghe.
VII
Cây đàn vốn im lìm suốt cả vở Parsifal
(dù nó vẫn luôn lắng nghe) nay cuối cùng
cũng được phép lên tiếng.
Những tiếng thở dài… sospiri…
Khi Liszt chơi đàn vào buổi tối này, ông giữ
chặt bàn đạp "biển cả"
để cho sức mạnh xanh thẳm của đại dương
trào dâng qua sàn nhà
và hòa quyện vào kết cấu đá của tòa nhà.
Chào buổi tối, hỡi vực sâu tuyệt mỹ!
Chiếc thuyền gondola chở nặng sự sống; nó
giản đơn và mang màu đen.
VIII
Mơ thấy mình sắp bắt đầu đi học nhưng lại đến
muộn.
Mọi người trong phòng đều đeo mặt nạ trắng.
Chẳng thể nào nhận ra đâu là thầy giáo.
Âm nhạc. Chậm rãi
Tòa nhà đã đóng cửa. Ánh mặt trời chen qua
những ô cửa sổ
và sưởi ấm bề mặt những chiếc bàn
vốn đủ vững chãi để gánh vác sức nặng của số
phận con người.
Hôm nay, chúng ta đang ở bên ngoài, trên
triền dốc dài và rộng.
Nhiều người mặc trang phục sẫm màu. Bạn có
thể đứng dưới nắng, nhắm mắt lại
và cảm thấy mình đang từ từ bị gió đẩy về
phía trước.
Tôi hiếm khi xuống chỗ có nước. Nhưng giờ
tôi đang ở đây,
giữa những tảng đá lớn với dáng vẻ bình yên.
Những tảng đá đã chậm rãi dịch chuyển ngược lên khỏi những con sóng.
(1). Xem lại bài liên quan:
- Trên trang Nobelprize.org
-
Trên Blog Mộc Nhân
(2). Text available here
a. Cốt truyện thứ nhất kể về những ngày
tháng cuối đời của nhà soạn nhạc Richard Wagner tại cung điện Palazzo
Vendramin-Calergi bên Kênh Lớn (Grand Canal) ở Venice, cùng sự hiện diện của
cha vợ ông – nhà soạn nhạc Franz Liszt – và Cosima (con gái Liszt, vợ Wagner). Wagner
đang kiệt quệ, bệnh tật và sắp qua đời (khổ I, VII). Liszt đang âm thầm sáng
tác những hợp âm đen tối, đứt gãy (La lugubre gondola) – những nốt nhạc nặng nề
như "thiên thạch" tiên cảm trước sự sụp đổ của văn minh châu Âu và sự
ra đời của chủ nghĩa phát-xít/ áo nâu (brownshirts) trong tương lai (khổ II). Bối
cảnh Venice hiện lên với làn nước biển lạnh giá, chiếc thuyền chở rác và chiếc
thuyền gondola màu đen đóng vai trò như cỗ quan tài hiện sinh chở nặng gánh nặng
cuộc đời, lịch sử và cái chết.
b. Cốt truyện cá nhân: là dòng tự sự của
tác giả, lấy thời điểm năm 1990 (khổ III, VI, VIII) là năm Tranströmer bị đột
quỵ dẫn đến tai biến và mất khả năng nói. Tác giả kể về những giấc mơ ám ảnh: bệnh
viện không có bác sĩ, đứa trẻ sơ sinh nói trọn câu, viễn cảnh chính trị căng thẳng
tại Lithuania, hay việc ông vẽ phím đàn piano lên bàn bếp để chơi nhạc trong
câm lặng (khổ VI). Sự đan xen này tạo nên một nhịp cầu đồng cảm xuyên thế kỷ giữa
Liszt/Wagner và Tranströmer: tất cả đều đang đối diện với sự suy kiệt của thể
xác, sự bất lực của ngôn từ và ranh giới của hư vô.
Trong bài thơ xuất hiện cả các nhân vật lịch
sử thực tế lẫn các hình tượng mang tính ẩn dụ/giấc mơ như: Franz Liszt - nhà soạn
nhạc lừng danh người Hungary, khi này đã về già, mang danh hiệu linh mục
(Abbé), tự tay xách hành lý, miệt mài làm việc với hàng ngàn bức thư mỗi năm
(khổ V). Ông đóng vai trò như một "đấng thâm trầm" (The deep) khoác
lên mình chiếc áo sờn cũ để lắng nghe và chuyển hóa những dự cảm hãi hùng thành
âm nhạc. Richard Wagner: nhà soạn nhạc thiên tài người Đức, con rể của Liszt.
Ông hiện lên trong bài thơ với gương mặt kiệt quệ, mệt mỏi như "chú hề
Punch" (Mr Punch profile) và gương mặt trắng bệch như "lá cờ trắng"
đầu hàng trước cái chết đang đến gần (khổ I). Cosima Wagner (con gái Liszt, vợ
Wagner): Được mô tả ẩn dụ là "người đàn bà bồn chồn đã kết hôn với Vua
Midas - người biến mọi thứ mình chạm vào thành Wagner" (khổ I). Tomas
Tranströmer là nhân vật trữ tình vào năm 1990 hiện diện qua các khổ thơ ghi
chép giấc mơ (III, VI, VIII), phản chiếu tâm trạng lo âu, căn bệnh tai biến và
nỗ lực cất lên tiếng nói âm nhạc trong câm lặng. Các nhân vật/ hình tượng ẩn dụ
và trong giấc mơ gồm: hai kẻ cướp chèo thuyền chở rác (Two one-oared bandits):
tượng trưng cho sự trần trụi, u ám trên kênh đào Venice (khổ II). Đứa trẻ sơ
sinh biết nói trọn câu: hình ảnh kỳ lạ trong giấc mơ về sự thức tỉnh/ngôn ngữ
(khổ III). Những bệnh nhân trong bệnh viện không có nhân viên y tế (khổ III) và
người thầy giáo cùng các học sinh đeo mặt nạ trắng (khổ VIII): Ẩn dụ về sự mù mịt,
bất định khi đối diện với những bài học cuối cùng của cuộc đời và cái chết.
Thông điệp cốt lõi của bài thơ "The
Sad Gondola" đan dệt qua ba tầng nghĩa triết học sâu sắc:
1. Thể xác con người và các kỷ nguyên rồi sẽ
suy tàn, nhưng nghệ thuật đích thực chính là cỗ xe (chiếc gondola) chở đống tro
tàn ấy vượt qua dòng sông hư vô. Dù Liszt già nua hay Tranströmer không thể
nói, họ vẫn tiếp tục "chơi đàn trên mặt bàn bếp câm lặng". Nghệ thuật
không dừng lại khi thể xác bất lực; nó chuyển hóa nỗi đau thành sự vĩnh hằng.
2. Tranströmer gửi gắm một chiêm nghiệm sâu
sắc về giới hạn của ngôn ngữ con người, khi cái chết đến gần, mọi lời nói đều
trở nên bất lực và thừa thãi. Lúc này hãy học cách lắng nghe sự tĩnh lặng, bởi
chính trong sự im lặng rộng mở đó, con người mới thực sự chạm vào bản chất sâu
thẳm nhất của tồn tại dù dòng chảy lịch sử luôn biến động và bạo lực tiềm ẩn. Tất
cả chúng ta đều mang theo gánh nặng của số phận, nhưng thái độ đúng đắn nhất là
đối diện với nó bằng sự bình thản, khiêm nhường để có thể tìm thấy sự giải
thoát và cái đẹp tối thượng thông qua sự tĩnh lặng của tâm hồn và sức mạnh vượt
thời gian của nghệ thuật.
* Mộc Nhân dịch và chú thích.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét