10/9/26

3.993. GONDOLA BUỒN - Tomas Tranströmer, 1996.


Những chiếc thuyền Gondola truyền thống của Venice

    The Sad Gondola (tiếng Thụy Điển: Den sorgsna gondolen – Gondola Buồn) nằm trong tập thơ cùng tên của Tomas Tranströmer, xuất bản năm 1996. Tác phẩm lấy cảm hứng từ chuyến viếng thăm của nhà soạn nhạc người Đức vĩ đại Richard Wagner và con rể của ông là Franz Liszt tại Venice vào cuối năm 1882, ngay trước khi Wagner qua đời vào đầu năm 1883. Tiêu đề bài thơ cũng được đặt theo hai tác phẩm piano cuối đời của Liszt mang tên La lugubre gondola.

***

Bài thơ này là một trong những tiết mục được trình bày trong buổi lễ trao giải Nobel VH 2011 cho Tomas Tranströmer. (1)


GONDOLA BUỒN

Mộc Nhân dịch (2)

THE SAD GONDOLA - by Tomas Tranströmer (3)

 

I

Hai ông lão, cha vợ và con rể, Liszt và Wagner,

đang lưu lại bên Kênh Lớn

cùng người đàn bà bồn chồn đã kết hôn với Vua Midas

người đàn ông biến mọi thứ hắn chạm vào thành Wagner.

Cái lạnh xanh thẫm của biển len lỏi ngược lên qua những sàn nhà

của cung điện.

Wagner đã hằn dấu vết thời gian,

gương mặt với đường nét như nhân vật Punch nổi tiếng

trông mệt mỏi hơn trước kia

tựa như một lá cờ trắng.

Chiếc thuyền gondola trĩu nặng cuộc đời họ:

hai vé khứ hồi và một vé một chiều.

 

II

Cửa sổ cung điện bật mở và những người bên trong

nhăn mặt vì luồng gió lùa bất chợt.

Ngoài mặt nước, chiếc thuyền gondola chở rác xuất hiện, được chèo bởi

hai gã "cướp" chỉ dùng một mái chèo.

Liszt đã ghi lại vài hợp âm nặng nề đến mức lẽ ra phải được gửi

đến viện khoáng vật học ở Padua để phân tích.

Những thiên thạch!

quá nặng để có thể nằm yên,

chúng chỉ có thể chìm

và chìm mãi xuyên qua tương lai,

xuống tận những năm tháng của bọn "áo nâu".

Chiếc thuyền gondola trĩu nặng những khối đá co mình của

tương lai.

 

III

Những ô cửa nhìn trộm, mở ra năm 1990.

 

Ngày 25 tháng Ba. Lo âu về Litva.

Mơ thấy mình đến thăm một bệnh viện lớn.

Không có nhân viên y tế. Ai cũng là bệnh nhân.

 

Trong cùng giấc mơ ấy, một bé gái sơ sinh

đã nói chuyện bằng những câu hoàn chỉnh.

 

IV

Bên cạnh người con rể – một con người của thời đại –

Liszt trông như một vị quý tộc lớn tuổi

đã bị sâu mọt gặm nhấm.

Đó chỉ là một lớp ngụy trang.

Vực thẳm – thứ luôn thử và loại bỏ những chiếc mặt nạ khác nhau –

đã chọn chiếc mặt nạ này cho ông.

Vực thẳm muốn bước vào, muốn ghé thăm loài người, mà không

để lộ gương mặt thật của mình.

 

V

Liszt quen với việc tự mình xách chiếc vali đi qua

những vũng bùn tuyết lẫn ánh nắng

và khi giờ lâm chung điểm,

sẽ chẳng có ai đón ông tại nhà ga.

Một luồng gió ấm nồng hương rượu brandy thượng hạng cuốn ông đi

ngay giữa lúc ông đang bận rộn với công việc.

Ông chẳng bao giờ rảnh rỗi.

Hai ngàn lá thư mỗi năm!

Như cậu học trò phải chép đi chép lại một từ viết sai chính tả cả trăm lần

mới được phép về nhà.

Chiếc thuyền gondola chở nặng sự sống;

nó giản đơn và mang màu đen.

 

VI

Lại là năm 1990.

 

Mơ thấy mình lái xe suốt 200 cây số mà chẳng để làm gì cả.

Rồi mọi thứ bỗng trở nên khổng lồ. Những con chim sẻ

to bằng con gà mái cất tiếng hót inh tai.

 

Mơ thấy mình vẽ những phím đàn piano

lên mặt bàn bếp.

Tôi chơi trên những phím ấy, trong im lặng.

Hàng xóm kéo đến để lắng nghe.

 

VII

Cây đàn vốn im lìm suốt cả vở Parsifal

(dù nó vẫn luôn lắng nghe) nay cuối cùng cũng được phép lên tiếng.

Những tiếng thở dài… sospiri

Khi Liszt chơi đàn vào buổi tối này, ông giữ chặt bàn đạp "biển cả"

để cho sức mạnh xanh thẳm của đại dương trào dâng qua sàn nhà

và hòa quyện vào kết cấu đá của tòa nhà.

Chào buổi tối, hỡi vực sâu tuyệt mỹ!

Chiếc thuyền gondola chở nặng sự sống; nó giản đơn và mang màu đen.

 

VIII

Mơ thấy mình sắp bắt đầu đi học nhưng lại đến muộn.

Mọi người trong phòng đều đeo mặt nạ trắng.

Chẳng thể nào nhận ra đâu là thầy giáo.

Âm nhạc. Chậm rãi

Tòa nhà đã đóng cửa. Ánh mặt trời chen qua những ô cửa sổ

và sưởi ấm bề ​​mặt những chiếc bàn

vốn đủ vững chãi để gánh vác sức nặng của số phận con người.

 

Hôm nay, chúng ta đang ở bên ngoài, trên triền dốc dài và rộng.

Nhiều người mặc trang phục sẫm màu. Bạn có thể đứng dưới nắng, nhắm mắt lại

và cảm thấy mình đang từ từ bị gió đẩy về phía trước.

 

Tôi hiếm khi xuống chỗ có nước. Nhưng giờ tôi đang ở đây,

giữa những tảng đá lớn với dáng vẻ bình yên.

Những tảng đá đã chậm rãi dịch chuyển ngược lên khỏi những con sóng.

-----------
Chú thích:

(1). Xem lại bài liên quan:

  - Trên trang Nobelprize.org

  - Trên Blog Mộc Nhân 

(2). Text available here

(3). The Sad Gondola (Gondola buồn) của Tomas Tranströmer là một bài thơ rất khó hiểu bởi nó có cấu trúc đa tầng, lồng ghép giữa sự kiện lịch sử năm 1882 tại Venice và những mảnh ký ức, giấc mơ của chính tác giả vào năm 1990 (thời điểm ông trải qua cơn đột quỵ). Bài thơ đan dệt hai cốt truyện song song chạy xuyên qua thời gian:

  a. Cốt truyện thứ nhất kể về những ngày tháng cuối đời của nhà soạn nhạc Richard Wagner tại cung điện Palazzo Vendramin-Calergi bên Kênh Lớn (Grand Canal) ở Venice, cùng sự hiện diện của cha vợ ông – nhà soạn nhạc Franz Liszt – và Cosima (con gái Liszt, vợ Wagner). Wagner đang kiệt quệ, bệnh tật và sắp qua đời (khổ I, VII). Liszt đang âm thầm sáng tác những hợp âm đen tối, đứt gãy (La lugubre gondola) – những nốt nhạc nặng nề như "thiên thạch" tiên cảm trước sự sụp đổ của văn minh châu Âu và sự ra đời của chủ nghĩa phát-xít/ áo nâu (brownshirts) trong tương lai (khổ II). Bối cảnh Venice hiện lên với làn nước biển lạnh giá, chiếc thuyền chở rác và chiếc thuyền gondola màu đen đóng vai trò như cỗ quan tài hiện sinh chở nặng gánh nặng cuộc đời, lịch sử và cái chết.

  b. Cốt truyện cá nhân: là dòng tự sự của tác giả, lấy thời điểm năm 1990 (khổ III, VI, VIII) là năm Tranströmer bị đột quỵ dẫn đến tai biến và mất khả năng nói. Tác giả kể về những giấc mơ ám ảnh: bệnh viện không có bác sĩ, đứa trẻ sơ sinh nói trọn câu, viễn cảnh chính trị căng thẳng tại Lithuania, hay việc ông vẽ phím đàn piano lên bàn bếp để chơi nhạc trong câm lặng (khổ VI). Sự đan xen này tạo nên một nhịp cầu đồng cảm xuyên thế kỷ giữa Liszt/Wagner và Tranströmer: tất cả đều đang đối diện với sự suy kiệt của thể xác, sự bất lực của ngôn từ và ranh giới của hư vô.

  Trong bài thơ xuất hiện cả các nhân vật lịch sử thực tế lẫn các hình tượng mang tính ẩn dụ/giấc mơ như: Franz Liszt - nhà soạn nhạc lừng danh người Hungary, khi này đã về già, mang danh hiệu linh mục (Abbé), tự tay xách hành lý, miệt mài làm việc với hàng ngàn bức thư mỗi năm (khổ V). Ông đóng vai trò như một "đấng thâm trầm" (The deep) khoác lên mình chiếc áo sờn cũ để lắng nghe và chuyển hóa những dự cảm hãi hùng thành âm nhạc. Richard Wagner: nhà soạn nhạc thiên tài người Đức, con rể của Liszt. Ông hiện lên trong bài thơ với gương mặt kiệt quệ, mệt mỏi như "chú hề Punch" (Mr Punch profile) và gương mặt trắng bệch như "lá cờ trắng" đầu hàng trước cái chết đang đến gần (khổ I). Cosima Wagner (con gái Liszt, vợ Wagner): Được mô tả ẩn dụ là "người đàn bà bồn chồn đã kết hôn với Vua Midas - người biến mọi thứ mình chạm vào thành Wagner" (khổ I). Tomas Tranströmer là nhân vật trữ tình vào năm 1990 hiện diện qua các khổ thơ ghi chép giấc mơ (III, VI, VIII), phản chiếu tâm trạng lo âu, căn bệnh tai biến và nỗ lực cất lên tiếng nói âm nhạc trong câm lặng. Các nhân vật/ hình tượng ẩn dụ và trong giấc mơ gồm: hai kẻ cướp chèo thuyền chở rác (Two one-oared bandits): tượng trưng cho sự trần trụi, u ám trên kênh đào Venice (khổ II). Đứa trẻ sơ sinh biết nói trọn câu: hình ảnh kỳ lạ trong giấc mơ về sự thức tỉnh/ngôn ngữ (khổ III). Những bệnh nhân trong bệnh viện không có nhân viên y tế (khổ III) và người thầy giáo cùng các học sinh đeo mặt nạ trắng (khổ VIII): Ẩn dụ về sự mù mịt, bất định khi đối diện với những bài học cuối cùng của cuộc đời và cái chết.

  Thông điệp cốt lõi của bài thơ "The Sad Gondola" đan dệt qua ba tầng nghĩa triết học sâu sắc:

  1. Thể xác con người và các kỷ nguyên rồi sẽ suy tàn, nhưng nghệ thuật đích thực chính là cỗ xe (chiếc gondola) chở đống tro tàn ấy vượt qua dòng sông hư vô. Dù Liszt già nua hay Tranströmer không thể nói, họ vẫn tiếp tục "chơi đàn trên mặt bàn bếp câm lặng". Nghệ thuật không dừng lại khi thể xác bất lực; nó chuyển hóa nỗi đau thành sự vĩnh hằng.

  2. Tranströmer gửi gắm một chiêm nghiệm sâu sắc về giới hạn của ngôn ngữ con người, khi cái chết đến gần, mọi lời nói đều trở nên bất lực và thừa thãi. Lúc này hãy học cách lắng nghe sự tĩnh lặng, bởi chính trong sự im lặng rộng mở đó, con người mới thực sự chạm vào bản chất sâu thẳm nhất của tồn tại dù dòng chảy lịch sử luôn biến động và bạo lực tiềm ẩn. Tất cả chúng ta đều mang theo gánh nặng của số phận, nhưng thái độ đúng đắn nhất là đối diện với nó bằng sự bình thản, khiêm nhường để có thể tìm thấy sự giải thoát và cái đẹp tối thượng thông qua sự tĩnh lặng của tâm hồn và sức mạnh vượt thời gian của nghệ thuật.

  * Mộc Nhân dịch và chú thích.





Không có nhận xét nào: