Năm 2011, Tomas Tranströmer (1931 - 2015) - Nhà thơ, nhà văn, dịch giả Thụy Điển, được trao giải Nobel Văn học “vì thông qua những hình ảnh cô đọng, trong suốt của mình, ông đã cho chúng ta một cái nhìn mới mẻ về thực tại” (because, through his condensed, translucent images, he gives us fresh access to reality).
Chương trình diễn từ
Nobel Văn học năm 2011 của nhà thơ Thụy Điển Tomas Tranströmer, diễn ra vào thứ
Tư, ngày 7/ 12/ 2011 tại Viện Hàn lâm Thụy Điển ở Stockholm, bao gồm các tiết mục
trình diễn tác phẩm của Tomas Tranströmer với sự hiện diện của chính tác giả,
cùng các diễn viên, nghệ sĩ piano, Dàn hợp xướng Thính phòng Gustaf Sjöqvist,
nhóm nhạc Uppsala Chamber Soloists cùng nhiều nghệ sĩ khác.
Đây là một trong những sự
kiện đặc biệt và cảm động nhất trong lịch sử giải Nobel, bởi nó hoàn toàn phá vỡ
cấu trúc của một bài diễn từ văn học truyền thống, thể hiện qua những điểm khác
biệt độc đáo:
1. Không có bài phát biểu
trực tiếp (Lecture): Thông thường, diễn từ Nobel (Nobel Lecture) là một bài
phát biểu dài, trong đó chủ nhân giải thưởng trực tiếp đứng trước hội trường để
bàn về quan niệm sáng tác, thời cuộc hay triết lý nhân sinh. Tuy nhiên, sau một
cơn đột quỵ vào năm 1990, Tomas Tranströmer bị liệt nửa người bên phải và mất
đi khả năng nói. Vì vậy, trong buổi lễ diễn từ Nobel ngày 7/12/2011 tại Viện
Hàn lâm Thụy Điển, ông hoàn toàn yên lặng ngồi trên xe lăn. Đây là lần hiếm hoi
một nhà văn nhận giải Nobel mà không thể tự tay đọc hay nói lời diễn từ của
mình.
2. Diễn từ được thể hiện
qua âm nhạc và đọc thơ thay vì một bài diễn văn xuôi đọc trên bục biểu diễn,
"diễn từ" của Tranströmer được cấu thành từ hai phần chính:
- Âm nhạc (ông chơi Piano
bằng tay trái): Dù bị liệt nửa người phải, ông vẫn kiên trì luyện tập chơi
piano bằng duy nhất bàn tay trái. Trong buổi lễ, các bản nhạc piano trình tấu
đã trở thành một phần của ngôn ngữ diễn từ, thể hiện tinh thần không chịu khuất
phục của ông.
- Bài tự thuật được trình bày bởi 2 người phối hợp: Vợ ông – bà Monica Tranströmer – và diễn viên kịch
Krister Henriksson, đã đọc một bài tự thuật ngắn mang tên "Ký ức nhìn
tôi" (Minnen ser mig) - tự truyện của ông xuất bản năm 1993), đan xen với
việc ngâm các bài thơ tiêu biểu của ông.
3. Cấu trúc phi ngôn ngữ,
kết hợp hòa nhạc và thi ca: Buổi "diễn từ" thực chất đã biến thành một
đêm trình diễn nghệ thuật tổng hòa. Các nhạc sĩ đã chơi những tác phẩm được
sáng tác riêng cho tay trái của các nhà soạn nhạc như Schubert hay Casken, xen
kẽ với những đoạn thơ trong trẻo, giàu hình ảnh của Tranströmer.Thông điệp về
văn học và nghệ thuật không được truyền tải qua lập luận triết học hay chính trị,
mà qua sự cộng hưởng giữa âm nhạc, thơ ca và sự hiện diện im lặng đầy uy nghi của
chính tác giả.
4. Bỏ qua các vấn đề thời
sự để quay về "bản thể và im lặng": Nếu như nhiều chủ nhân giải Nobel
khác (như Harold Pinter, Mario Vargas Llosa, hay Orhan Pamuk) thường dùng diễn
từ Nobel để đưa ra những tuyên ngôn chính trị gay gắt hay luận bàn về tình hình
thế giới, thì "diễn từ" của Tranströmer lại đưa người nghe trở về với
bản thể tối sơ của thi ca: sự im lặng, tự nhiên, ký ức tuổi thơ và những khoảng
trống vô tận của tâm hồn.
* Diễn từ Nobel 2011 của
Tomas Tranströmer không phải là một "bài nói", mà là một trải nghiệm
nghệ thuật đa giác quan. Nó chứng minh một điều kỳ diệu của văn học: ngay cả
khi ngôn từ bị tước đoạt bởi bệnh tật, thơ ca và âm nhạc vẫn có thể cất tiếng
vang vọng và lay động lòng người theo cách sâu sắc nhất.
***
Peter Englund, Thư ký
Thường trực Viện Hàn lâm Thụy Điển, đã đọc bài diễn văn ngắn nói vể thơ ca của Tomas Tranströmer trước khi giới thiệu các tiết mục của chương trình:
1. Ký ức nhìn tôi (Memories Look at Me) – trích tập Quảng trường chợ hoang dã (The Wild Market Square) – 1983.
2. Một nghệ sĩ phương Bắc (An Artist in the North) – trích tập Tiếng Chuông và Dấu tích (Bells and Tracks) –
1966.
3. Funchal – trích tập Rào cản Sự
thật (The Truth-Barrier) – 1978.
4. Ánh sáng tràn ngập (The Light Streams In) – trích tập Gondola buồn (The Sad Gondola) – 1996.
5. Vermeer - trích tập Dành cho
người sống và người chết (For Living and Dead) – 1989.
6. Hành trình (The Journey) – trích tập Thiên đường dang dở (The Half-Finished
Heaven) – 1962.
7. Đô Trưởng (C Major).
8. Cô độc (Alone) – trích tập Chuông
và Đường ray (Bells and Tracks) – 1966.
9. Gondola buồn (The Sad Gondola) – trích tập Gondola buồn (The Sad Gondola) – 1996.
10. Nhạc chậm (Slow Music) – trích tập Chuông và Đường ray (Bells and Tracks) – 1966.
11. Những đóa hải quỳ màu xanh (The Blue Wind-Flowers) – trích tập Quảng trường chợ hoang dã (The Wild
Market Square) – 1983.
12. Tháng Mười Một tại CHDC Đức (November in the Former DDR) – trích tập
Gondola buồn (The Sad Gondola) –
1996.
13. Schubertiana - trích tập Rào
chắn sự thật (The Truth-Barrier) – 1978.
14. Adagio - Ngũ tấu đàn dây cung Đô trưởng (Adagio from String Quintet in C
Major) - Âm nhạc: Franz Schubert, Nhóm Uppsala Chamber Soloists trình tấu.
***
Ghi chú:
1. Các bài thơ được trình diễn trong chương trình này đều nằm trong tập "New Collected Poems" của tác giả Tomas Tranströmer/ bản tiếng Anh do Robin Fulton dịch (Bloodaxe Books, 2011).
2. Các bài thơ nói trên, Mộc Nhân sẽ dịch, đăng riêng và lần lượt gắn links để bạn đọc truy cập sau.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét