1/9/26

3.983. TOMAS TRANSTRÖMER - diễn từ Nobel Văn học 2011

   


   Năm 2011, Tomas Tranströmer (1931 - 2015) - Nhà thơ, nhà văn, dịch giả Thụy Điển, được trao giải Nobel Văn học “vì thông qua những hình ảnh cô đọng, trong suốt của mình, ông đã cho chúng ta một cái nhìn mới mẻ về thực tại” (because, through his condensed, translucent images, he gives us fresh access to reality).

Chương trình diễn từ Nobel Văn học năm 2011 của nhà thơ Thụy Điển Tomas Tranströmer, diễn ra vào thứ Tư, ngày 7/ 12/ 2011 tại Viện Hàn lâm Thụy Điển ở Stockholm, bao gồm các tiết mục trình diễn tác phẩm của Tomas Tranströmer với sự hiện diện của chính tác giả, cùng các diễn viên, nghệ sĩ piano, Dàn hợp xướng Thính phòng Gustaf Sjöqvist, nhóm nhạc Uppsala Chamber Soloists cùng nhiều nghệ sĩ khác.

Đây là một trong những sự kiện đặc biệt và cảm động nhất trong lịch sử giải Nobel, bởi nó hoàn toàn phá vỡ cấu trúc của một bài diễn từ văn học truyền thống, thể hiện qua những điểm khác biệt độc đáo:

1. Không có bài phát biểu trực tiếp (Lecture): Thông thường, diễn từ Nobel (Nobel Lecture) là một bài phát biểu dài, trong đó chủ nhân giải thưởng trực tiếp đứng trước hội trường để bàn về quan niệm sáng tác, thời cuộc hay triết lý nhân sinh. Tuy nhiên, sau một cơn đột quỵ vào năm 1990, Tomas Tranströmer bị liệt nửa người bên phải và mất đi khả năng nói. Vì vậy, trong buổi lễ diễn từ Nobel ngày 7/12/2011 tại Viện Hàn lâm Thụy Điển, ông hoàn toàn yên lặng ngồi trên xe lăn. Đây là lần hiếm hoi một nhà văn nhận giải Nobel mà không thể tự tay đọc hay nói lời diễn từ của mình.

2. Diễn từ được thể hiện qua âm nhạc và đọc thơ thay vì một bài diễn văn xuôi đọc trên bục biểu diễn, "diễn từ" của Tranströmer được cấu thành từ hai phần chính:

- Âm nhạc (ông chơi Piano bằng tay trái): Dù bị liệt nửa người phải, ông vẫn kiên trì luyện tập chơi piano bằng duy nhất bàn tay trái. Trong buổi lễ, các bản nhạc piano trình tấu đã trở thành một phần của ngôn ngữ diễn từ, thể hiện tinh thần không chịu khuất phục của ông.

- Bài tự thuật được trình bày bởi 2 người phối hợp: Vợ ông – bà Monica Tranströmer – và diễn viên kịch Krister Henriksson, đã đọc một bài tự thuật ngắn mang tên "Ký ức nhìn tôi" (Minnen ser mig) - tự truyện của ông xuất bản năm 1993), đan xen với việc ngâm các bài thơ tiêu biểu của ông.

3. Cấu trúc phi ngôn ngữ, kết hợp hòa nhạc và thi ca: Buổi "diễn từ" thực chất đã biến thành một đêm trình diễn nghệ thuật tổng hòa. Các nhạc sĩ đã chơi những tác phẩm được sáng tác riêng cho tay trái của các nhà soạn nhạc như Schubert hay Casken, xen kẽ với những đoạn thơ trong trẻo, giàu hình ảnh của Tranströmer.Thông điệp về văn học và nghệ thuật không được truyền tải qua lập luận triết học hay chính trị, mà qua sự cộng hưởng giữa âm nhạc, thơ ca và sự hiện diện im lặng đầy uy nghi của chính tác giả.

4. Bỏ qua các vấn đề thời sự để quay về "bản thể và im lặng": Nếu như nhiều chủ nhân giải Nobel khác (như Harold Pinter, Mario Vargas Llosa, hay Orhan Pamuk) thường dùng diễn từ Nobel để đưa ra những tuyên ngôn chính trị gay gắt hay luận bàn về tình hình thế giới, thì "diễn từ" của Tranströmer lại đưa người nghe trở về với bản thể tối sơ của thi ca: sự im lặng, tự nhiên, ký ức tuổi thơ và những khoảng trống vô tận của tâm hồn.

* Diễn từ Nobel 2011 của Tomas Tranströmer không phải là một "bài nói", mà là một trải nghiệm nghệ thuật đa giác quan. Nó chứng minh một điều kỳ diệu của văn học: ngay cả khi ngôn từ bị tước đoạt bởi bệnh tật, thơ ca và âm nhạc vẫn có thể cất tiếng vang vọng và lay động lòng người theo cách sâu sắc nhất.

***

Peter Englund, Thư ký Thường trực Viện Hàn lâm Thụy Điển, đã đọc bài diễn văn ngắn nói vể thơ ca của Tomas Tranströmer trước khi giới thiệu các tiết mục của chương trình:


1. Ký ức nhìn tôi (Memories Look at Me) – trích tập Quảng trường chợ hoang dã (The Wild Market Square) – 1983. 

(Liên kết trên Blog này)


2. Một nghệ sĩ phương Bắc (An Artist in the North) – trích tập Tiếng Chuông và Dấu tích (Bells and Tracks) – 1966.

(Liên kết trên Blog này)


3. Funchal – trích tập Rào cản Sự thật (The Truth-Barrier) – 1978.

(Liên kết trên Blog này)


4. Ánh sáng tràn ngập (The Light Streams In) – trích tập Gondola buồn (The Sad Gondola) – 1996.

(Liên kết trên Blog này)


5. Vermeer - trích tập Dành cho người sống và người chết (For Living and Dead) – 1989.

(Liên kết trên Blog này)


6. Hành trình (The Journey) – trích tập Thiên đường dang dở (The Half-Finished Heaven) – 1962.

(Liên kết trên Blog này)


7. Đô Trưởng (C Major).

(Liên kết trên Blog này)


8. Cô độc (Alone) – trích tập Chuông và Đường ray (Bells and Tracks) – 1966.

(Liên kết trên Blog này)


9. Gondola buồn (The Sad Gondola) – trích tập Gondola buồn (The Sad Gondola) – 1996.

(Liên kết trên Blog này)


10. Nhạc chậm (Slow Music) – trích tập Chuông và Đường ray (Bells and Tracks) – 1966.

(Liên kết trên Blog này)


11. Những đóa hải quỳ màu xanh (The Blue Wind-Flowers) – trích tập Quảng trường chợ hoang dã (The Wild Market Square) – 1983.

(Liên kết trên Blog này)


12. Tháng Mười Một tại CHDC Đức (November in the Former DDR) – trích tập Gondola buồn (The Sad Gondola) – 1996.

(Liên kết trên Blog này)


13. Schubertiana - trích tập Rào chắn sự thật (The Truth-Barrier) – 1978.

(Liên kết trên Blog này)


14. AdagioNgũ tấu đàn dây cung Đô trưởng (Adagio from String Quintet in C Major) - Âm nhạc: Franz Schubert, Nhóm Uppsala Chamber Soloists trình tấu.

(Liên kết trên Blog này)

***

Ghi chú:

1. Các bài thơ được trình diễn trong chương trình này đều nằm trong tập "New Collected Poems" của tác giả Tomas Tranströmer/ bản tiếng Anh do Robin Fulton dịch (Bloodaxe Books, 2011).

2. Các bài thơ nói trên, Mộc Nhân sẽ dịch, đăng riêng và lần lượt gắn links để bạn đọc truy cập sau.

3. Nguồn: Nobelprize.org 

Không có nhận xét nào: