Mộc Nhân biên dịch từ nhiều nguồn
Cũng như bao nhà thơ vĩ đại đi trước, Tranströmer luôn nhắc nhở chúng ta rằng thế giới không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài của nó; rằng nếu biết sống tỉnh thức và quan sát thật kỹ, ta có thể thoáng thấy một điều gì đó thật bao la và kỳ lạ. (Like so many great poets before him, Tranströmer is forever reminding us that the world is not what it appears to be; that with mindfulness and close attention, you might get a glimpse of something vast and strange.) - John Freeman.
1. VỀ DỊCH THƠ TOMAS TRANSTRÖMER
Tomas Tranströmer là một
nhà thơ khó dịch. Sự cô đọng tinh tế cùng những hình ảnh giàu tính điện ảnh sống
động của ông có sức hút tức thì, nhưng sự giản lược tối đa trong ngôn ngữ của
ông lại dễ bị chuyển ngữ thành thứ gì đó nhạt nhẽo và vô hồn. Nhịp điệu uyển
chuyển của nguyên tác rất khó tái tạo; tương tự, tính nhạc đầy âm sắc bật hơi của
những từ tiếng Thụy Điển như "domkyrkoklocklang" sẽ mất đi hoàn toàn
sự cộng hưởng thính giác khi chuyển thành cụm từ "tiếng chuông nhà thờ
ngân vang". Không gian tĩnh lặng, mang màu sắc huyền diệu trong thơ ông vốn
quen thuộc với các nhà thơ phương Bắc, nhưng việc diễn giải siêu hình không
gian ấy bằng thứ ngôn ngữ Thụy Điển tối giản thường là một thách thức lớn.
Trong lời dẫn cho
"Imitations" – tập thơ dịch các tác phẩm châu Âu của mình – Robert
Lowell đã trích lời Pasternak: "Người dịch đáng tin cậy thường nắm bắt được
nghĩa đen nhưng lại bỏ lỡ giọng điệu, mà trong thơ ca, giọng điệu dĩ nhiên là yếu
tố quan trọng nhất." Với những bản dịch mang tính phóng khoáng đôi chút
cho một số bài thơ của Tranströmer, tôi đã cố gắng tìm điểm cân bằng giữa lối
viết lại đầy táo bạo, phá cách của Lowell và phương pháp dịch sát nghĩa truyền
thống. Tôi giữ nguyên cấu trúc bài thơ, làm rõ hơn ý nghĩa của nó, và nỗ lực—như
Lowell từng khẳng định là cần phải làm—để nắm bắt được giọng điệu của tác phẩm.
Tầm nhìn của Tranströmer
chứa đựng yếu tố tâm linh sâu sắc, dù không mang màu sắc tôn giáo theo lối
thông thường. Ông quan tâm đến những trạng thái đối lập và cách con người phản ứng
khi thấy mình đứng tại những thời điểm bước ngoặt, tại điểm tựa của một khoảnh
khắc. Dưới đây là đoạn trích từ bài thơ "Out in the Open" (Giữa chốn
mênh mông) của ông:
Mặt trời gay gắt. Chiếc máy bay sà xuống thấp,
đổ bóng hình chữ thập khổng lồ lướt nhanh trên mặt đất.
Một người đàn ông đang cúi mình bên thứ gì đó giữa cánh đồng.
Cái bóng trùm lên người anh ta.
Trong tích tắc, anh đứng ngay giữa lòng chữ thập.
Tôi từng thấy cây thánh giá treo dưới những vòm nhà thờ mát rượi.
Đôi khi nó tựa như một bức ảnh chụp nhanh
về sự cuồng loạn. (Text available here)
Tôi đã đọc những bản dịch
này trên sân khấu cùng Tomas tại Stockholm và London; việc nhận được sự tán đồng
từ ông mang ý nghĩa vô cùng to lớn đối với tôi. Với tư cách là một trong những
thành viên hội đồng quản trị của Giải thưởng Griffin, tôi đã có mặt tại Toronto
khi chúng tôi trao Giải thưởng Ghi nhận Cống hiến Trọn đời cho ông vào năm
2007; tuy nhiên, vào thời điểm đó—cũng như suốt nhiều năm sau đó—vẫn luôn có cảm
giác rằng ông chưa thực sự nhận được giải thưởng đích thực mà mình xứng đáng.
Tin tức hôm nay là điều đã được mong chờ từ rất lâu, đến mức gần như khó tin,
nhưng giờ đây giới thi ca cuối cùng cũng có thể nâng ly chúc mừng người đàn ông
khiêm nhường và nhà thơ vĩ đại này.
Nguồn: Robin Robertson -
trên tạp chí The New Yorker
2. VỀ THƠ TOMAS TRANSTRÖMER
Hành trình thơ ca của
Tomas Tranströmer nổi bật nhờ sự kiên định về mục đích và tầm nhìn nghệ thuật độc
đáo. Tập thơ đầu tay của ông, 17 Dikter – 17 Poems (Mười bảy bài thơ) - tác phẩm
được giới văn chương Thụy Điển ca ngợi như sự xuất hiện của một giọng thơ mới đầy
quan trọng, đã định hình phong cách cho toàn bộ sự nghiệp văn học của ông. Bằng
việc chỉ giới thiệu mười bảy bài thơ được trau chuốt kỹ lưỡng, Tranströmer đã
thiết lập một cam kết ngầm với độc giả: đề cao chất lượng hơn số lượng. Dù chỉ sáng
tác một số lượng thơ khiêm tốn trong suốt nhiều năm, mỗi bài thơ đều chứa đựng
sự chăm chút và chiều sâu cảm xúc mãnh liệt, khẳng định niềm tin của ông vào cả
giọng thơ riêng lẫn hình thức nghệ thuật này. Tuy nhiên, cách tiếp cận ấy không
đồng nghĩa với một quá trình sáng tạo mang tính bí hiểm hay tách biệt.
Thơ của Tranströmer đi
ngược lại quan niệm về sự khép kín hay khó hiểu. Ông không xem tác phẩm của
mình là những vật thể hoàn hảo, biệt lập, mà coi chúng là phương tiện truyền tải
tầm nhìn và cầu nối giao tiếp. Như chính ông từng chia sẻ: "Những bài thơ
của tôi là nơi gặp gỡ. Mục đích của chúng là tạo ra sự kết nối bất ngờ giữa các
khía cạnh của thực tại mà ngôn ngữ và quan điểm thông thường vốn tách biệt. Những
chi tiết lớn nhỏ của cảnh vật giao thoa, những nền văn hóa và con người vốn
chia rẽ nay hòa quyện trong tác phẩm nghệ thuật, Thiên nhiên gặp gỡ Công nghiệp,
v.v. Điều thoạt nhìn có vẻ là sự đối đầu lại hóa ra là một sự kết nối."
Qua những lời này, Tranströmer đã gói gọn sứ mệnh nghệ thuật của mình.
Định nghĩa ấy mang lại
cái nhìn sâu sắc về hành trình sáng tạo thơ ca của ông. Các tác phẩm của
Tranströmer đóng vai trò là "nơi gặp gỡ" cho những thực tại khác biệt
hội tụ, được gắn kết bởi những hình ảnh đầy ấn tượng vốn đã trở thành dấu ấn
riêng của ông.
Thơ ông dệt nên một bức
tranh mà ở đó, các yếu tố đa dạng như thiên nhiên và công nghiệp, hay những sắc
thái văn hóa khác nhau, hòa quyện thay vì xung đột, qua đó hé lộ những mối liên
kết tiềm ẩn. Sự tương tác đầy sống động này chính là cốt lõi trong nghệ thuật của
Tranströmer, biến những sự đối đầu tưởng chừng như gay gắt thành những mối liên
kết sâu sắc. Thông qua tác phẩm, ông mời gọi độc giả nhận ra những kết nối ấy
và khám phá bức tranh phong phú của trải nghiệm con người.
Hình ảnh thiên nhiên
Trong thế giới thi ca của
Tomas Tranströmer, thiên nhiên vừa đóng vai trò là phông nền, vừa là chất xúc
tác cho sự tự chiêm nghiệm. Thơ ông—thường mang đặc điểm súc tích và phong cách
cô đọng như điện tín, trình hiện những hình ảnh sống động bắt nguồn sâu sắc từ
trải nghiệm cá nhân. Trong khi các nhà thơ Bắc Âu khác có thể đắm mình vào
thiên nhiên vì chính vẻ đẹp của nó, Tranströmer lại sử dụng thiên nhiên như một
cánh cửa để khám phá các chủ đề triết học và hiện sinh.
Các mô-típ lặp đi lặp lại
về âm nhạc, giấc mơ và sự thức tỉnh đan xen với cách Tranströmer khắc họa các yếu
tố tự nhiên - những con mòng biển với tấm lưng đen, cấu trúc tinh vi của loài
kiến, những cánh rừng bao la, những ngọn núi sừng sững, dòng nước cuộn trào và
những cơn bão dữ dội. Những yếu tố này không chỉ mang tính mô tả đơn thuần;
chúng đóng vai trò là cầu dẫn để thấu hiểu bản thân sâu sắc hơn và suy ngẫm về
vị thế của con người trong thế giới. Ví dụ, trong bài "Agitated
Meditation" (Suy ngẫm xao động), bài thơ chuyển từ sự hỗn loạn của cơn bão
sang "bụng con cá mập xám" và cuối cùng chạm tới đáy đại dương. Hành
trình ấy tiếp tục hé lộ một chiếc nạng phủ đầy tảo biển, cho đến khi bài thơ
khép lại bằng một ý niệm siêu hình: "Kẻ nào/ lang thang ra biển sẽ trở về
hóa đá."
Thông qua những hình ảnh
như vậy, Tranströmer vượt lên trên vẻ đẹp và kịch tính tức thời của thiên
nhiên, dùng nó làm chìa khóa để mở ra các tầng nghĩa về sự thật của cá nhân và
nhân loại. Tác phẩm của ông gợi mở rằng con đường tự khám phá đan xen với thế
giới tự nhiên—một thế giới đóng vai trò như tấm gương phản chiếu cả những trở
ngại lẫn những khoảnh khắc giác ngộ.
Tính chuyển tiếp (Transitionalism)
Tomas Tranströmer, nhà
thơ Thụy Điển lừng danh, được ca ngợi nhờ phong cách độc đáo trong việc đan xen
giữa cái bình phàm và cái siêu hình, kiến tạo nên những bài thơ chuyển mình
nhịp nhàng từ quan sát đời thường sang những suy ngẫm sâu sắc. Trọng tâm trong
các sáng tác của ông là khái niệm "tính chuyển tiếp"
(transitionalism)—nơi ông khéo léo thay đổi góc nhìn, lôi cuốn độc giả vào một
không gian giao thoa giữa thế giới vật chất và tâm thức nội tại. Qua việc khám
phá một số tác phẩm tiêu biểu, tài năng bậc thầy của Tranströmer trong việc biến
những khoảnh khắc bình thường thành những sự giác ngộ phi thường được thể hiện
một cách sống động.
Trong bài Det öppna fönstret - The Open Window (Cửa sổ mở), Tranströmer
mở đầu bằng một lời kể tưởng chừng đơn giản: "Một buổi sáng, tôi cạo râu
khi đứng/ bên khung cửa sổ mở/ ở tầng hai." Khoảnh khắc đời thường này dần
được thổi hồn bằng cảm giác cấp bách và sự chuyển biến khi bài thơ tiếp diễn.
Tiếng máy cạo râu điện của người kể chuyện chuyển dần thành tiếng gầm rú của trực
thăng, bất ngờ đưa anh vào một hành trình trên không. Lệnh của viên phi công – "Hãy
mở to mắt! Anh đang nhìn thấy cảnh này lần cuối cùng đấy!" – nhấn mạnh
tính chất thoáng qua của cuộc chạm trán với thế giới bên dưới. Khi nhìn xuống
những cảnh vật quen thuộc trên mặt đất—những ngôi nhà, những con bọ cánh cứng -
người kể chuyện tự hỏi về giá trị của chúng trong cuộc đời mình. Bài thơ lên
đến cao trào với sự mô tả sống động về tầm nhìn bị chia tách của người kể
chuyện—tựa như tầm nhìn của loài ngựa - thúc giục anh "Bay thấp
thôi!" và thu trọn từng chi tiết trước khi chúng tan biến mãi mãi.
Bài thơ En konstnär i norr (Một nghệ sĩ phương Bắc)
của Tranströmer là minh chứng tiêu biểu cho phương pháp chuyển hóa các mô tả vật
lý thành những suy ngẫm về tâm linh và tâm lý. Lấy bối cảnh tại một nơi ẩn dật
giữa núi rừng, bài thơ là lời độc thoại của nhà soạn nhạc Edvard Grieg. Giữa
không gian cô tịch và thiên nhiên bao quanh, Grieg chiêm nghiệm về những thành
công trong quá khứ và nỗi cô đơn hiện tại, chỉ còn lại cây đàn piano và thứ ánh
sáng kỳ lạ từ những sinh vật thần thoại - loài troll. Tự nhủ phải "Đơn giản
hóa!", Grieg chuyển hóa tiếng búa đập vào vách núi bên ngoài thành nhịp đập
trái tim bên trong, tượng trưng cho cuộc đấu tranh sáng tạo. Sự chuyển hóa âm
thanh thành nội tâm này tương đồng với chính quá trình sáng tác của
Tranströmer, khi bản thân nhà thơ cũng đang vật lộn với những chiến trường nội
tâm, nơi "xương cốt người chết đấu tranh để hồi sinh."
Baltics: Sự đổi mới và hành trình khám phá
"Baltics" đánh
dấu một bước chuyển mình đáng kể so với phong cách trữ thơ súc tích thường thấy
của Tranströmer. Tác phẩm đồ sộ này được triển khai qua sáu phần, đan xen lịch
sử cá nhân của nhà thơ với lịch sử tổ tiên và vùng Baltic. Bài thơ chú trọng
vào sự thật khách quan hơn là những tô vẽ thi ca, kể lại các câu chuyện lịch sử
song hành cùng những mô tả chân thực, trần trụi về thiên nhiên. Dù cấu trúc
mang dáng dấp văn xuôi hơn là thơ ca truyền thống, Tranströmer vẫn khéo léo
khơi gợi những khoảnh khắc thấu thị sâu sắc. Điển hình là phần thứ ba, nơi ông
so sánh hình ảnh con sứa mất đi hình dạng khi rời khỏi mặt nước với "một sự
thật không thể diễn tả bằng lời... được nhấc ra khỏi sự tĩnh lặng và định hình
thành một khối vô tri." Những sự chuyển đổi như vậy, dù đôi khi khó nắm bắt,
lại hé mở cái nhìn về mối liên kết giữa thế giới vật chất và thế giới siêu
hình.
Trong bài thơ Midwinter (Giữa mùa đông) thuộc tập Sorrow Gondola, Tranströmer tái hiện
phong cách đặc trưng của mình: biến những quan sát giản đơn thành những chiêm
nghiệm sâu sắc. Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh "ánh sắc xanh" tỏa ra từ
trang phục của người kể chuyện, đặt trong bối cảnh phong cảnh giữa mùa đông.
Khi những "chiếc lục lạc băng reo vang" cất tiếng, người kể nhắm mắt
lại để lộ ra một "thế giới tĩnh lặng", nơi "những người đã khuất
được bí mật đưa qua biên giới". Hình ảnh này gợi mở nhiều cách diễn giải:
Liệu những người đã khuất đang rời đi – một cuộc chia ly đầy bi thương – hay
đang trở về, mang lại sự an ủi và kết nối? Tác phẩm của Tranströmer thường mang
tính đa nghĩa như vậy; tuy nhiên, khác với lối biểu tượng đôi khi khó hiểu của Mallarmé,
những câu đố thi ca của ông lại đầy lôi cuốn và dễ tiếp cận, mang đến sự an ủi
ngay cả trong chính sự bí ẩn của chúng.
GIỮA MÙA ĐÔNG
Một ánh xanh
tỏa ra từ y phục tôi.
Giữa mùa đông.
Tiếng lục lạc băng reo vang.
Tôi nhắm mắt lại.
Có một thế giới lặng câm
có một khe nứt
nơi những người đã khuất
được bí mật đưa qua biên giới. (Text available here)
***
Qua những tác phẩm này, "tính chuyển tiếp" (transitionalism) trong thơ Tranströmer hiện lên như một kỹ thuật thi ca mạnh mẽ, bắc nhịp cầu nối giữa thế giới hữu hình và cõi siêu việt. Khả năng biến những điều bình thường thành nguồn khơi gợi những thấu hiểu về tâm linh và tâm lý của ông vẫn tiếp tục mê hoặc và truyền cảm hứng cho độc giả, khẳng định vị thế bậc thầy của ông trong nghệ thuật thi ca. Bằng cách khám phá ranh giới giữa thực tại và sự tự chiêm nghiệm, Tranströmer mời gọi chúng ta đón nhận những phức tạp của cuộc sống, tìm thấy vẻ đẹp và ý nghĩa ở những nơi bất ngờ nhất. (Tham khảo nguồn)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét