1. “Mỗi thành phố đều có
sinh quyển ẩm thực riêng.” (Each city has
its own culinary landscape.)
2. “Đối với tôi, thiên nhiên không phải là cảnh quan, mà là sự năng động của các lực lượng thị giác.” (For me nature is not landscape, but the dynamism of visual forces.)
3. “Cảnh quan nơi bạn lớn
lên nói với bạn theo một cách mà không nơi nào khác có thể.” (The landscape you grow up in speaks to you
in a way that nowhere else does.)
4. “Nếu bạn tạo ra cảnh
quan đúng cách, các nhân vật sẽ bước ra từ đó, và họ sẽ ở đúng nơi.” (If you get the landscape right, the characters
will step out of it, and they’ll be in the right place.)
5. “Cảnh quan là một tác
phẩm mang tính cảm xúc và tâm lý.” (Landscape
is a piece that is emotional and psychological.)
6. “Chúng ta là một cảnh
quan của tất cả những gì chúng ta đã thấy.” (We
are a landscape of all we have seen.)
7. “Cũng như những cơn
bão làm thay đổi cảnh quan của trái đất, những khó khăn của chúng ta cũng làm
thay đổi cảnh quan của trái tim.” (Just
as storms change the landscape of the earth, our hardships change the landscape
of the heart.)
8. “Khi cảnh quan về các
mối đe dọa tiếp tục phát triển, thì cách tiếp cận của chúng ta để giữ an toàn
cho cộng đồng cũng vậy.” (As the threat
landscape continued to evolve, so did our approach to keeping our communities
safe.)
9. “Tôi vẫn không biết
chính xác tại sao, nhưng tôi nghĩ con người có thể có sự kết nối tâm linh với
phong cảnh, và tôi chắc chắn đã có điều đó ở Iceland.” (I still don’t know why, exactly, but I do think people can have a
spiritual connection to landscape, and I certainly did in Iceland.)
10. “Tôi thực sự tin rằng
nghệ thuật thay đổi phong cảnh của thế giới.” (I really do believe that art changes the landscape of the world.)
11. “Tôi yêu thích những
cảnh quan trở nên siêu thực.” (I have a
fondness for when the landscape becomes surreal.)
12. “Atlas! Ký ức về những
cư dân con người này làm giảm đi vẻ đẹp của phong cảnh biết bao.” (Atlas! How little does the memory of these
human inhabitants enhance the beauty of the landscape.)
13. “Thưởng ngoạn phong
cảnh là một niềm vui.” (Enjoyment of the
landscape is a thrill.)
14. “Tôi nhấn mạnh tính
độc đáo của phong cảnh Úc và nội dung siêu hình và thần thoại của nó.” (I stress the uniqueness of the Australian
landscape and its metaphysical and mythic content.)
15. “Tôi sống trong một
phong cảnh, mà mỗi ngày trong cuộc đời tôi đều được làm giàu thêm.” (I live in a landscape, which every single
day of my life is enriching.)
16. “Hồ và núi đã trở
thành phong cảnh của tôi, thế giới thực của tôi.” (The lake and the mountains have become my landscape, my real world.)
17. “Chúng ta là những đứa
trẻ trong sinh quyển của mình; nó chi phối hành vi và thậm chí cả suy nghĩ ở mức
độ chúng ta phản ứng với nó.” (We are the
children of our landscape; it dictates behavior and even thought in the measure
to which we are responsive to it.)
18. “Chỉ là bên ngoài thời
gian mới giống như một dòng sông. Thực chất nó là một cảnh quan rộng lớn và
chính con mắt của người quan sát mới là thứ lay động.” (It is only in appearance that time is a river. It is rather a vast
landscape and it is the eye of the beholder that moves.)
19. “Một nhà văn hiểu rõ
cảnh quan của mình nhất; anh ta có thể đứng đó, ngửi mùi gió và cảm nhận được
nơi chốn của mình.” (An author knows his
landscape best; he can stand around, smell the wind, and get a feel for his
place.)
20. “Cảnh quan là lịch sử
được hiện thực hóa.” (Landscape is
history made visible.)
21. “Tâm trí không bao
giờ được thỏa mãn hơn khi chiêm ngưỡng một phong cảnh thiên nhiên.” (The mind is never more highly gratified
than in contemplating a natural landscape.)
22. “Chất lượng cuộc sống
không chỉ nằm ở những gì bạn tìm thấy trong các cửa hàng; mà còn nằm ở cảnh
quan.” (Quality of life is not only about
what you find in the shops; it’s about the landscape.)
23. “Tác phẩm nghệ thuật
là những phong cảnh của tâm trí.” (Works
of art are landscapes of the mind.)
24. “Mọi phong cảnh đều
là một trạng thái của tinh thần.” (Any
landscape is a condition of the spirit.)
25. “Cuộc hành trình
khám phá thực sự không nằm ở việc tìm kiếm phong cảnh mới, mà là ở việc có được
con mắt mới.” (The real voyage of
discovery consists not in seeking new landscape, but in having new eyes.)
26. “Cuộc sống giống như
một phong cảnh. Bạn sống giữa nó nhưng chỉ có thể mô tả nó từ góc nhìn xa.” (Life is like a landscape. You live in the
midst of it but can describe it only from the vantage point of distance.)
27. “Đừng tìm kiếm những
phong cảnh mới, hãy dùng con mắt mới để nhìn thấy những gì đã có sẵn.” (Don’t look for new landscapes, use new eyes
to see what is already there.)
28. “Nghiên cứu thiên
nhiên, yêu thiên nhiên, sống gần gũi với thiên nhiên. Nó sẽ không bao giờ làm bạn
thất vọng.” (Study nature, love nature,
stay close to nature. It will never fail you.)
29. “Nhiếp ảnh phong cảnh
là thử thách tối cao đối với nhiếp ảnh gia – và thường là sự thất vọng lớn nhất.”
(Landscape photography is the supreme
test of the photographer – and often the supreme disappointment.)
30. “Có một phong cảnh
vĩnh cửu, một địa lý của tâm hồn; chúng ta tìm kiếm những đường nét của nó suốt
cuộc đời.” (There is an eternal
landscape, a geography of the soul; we search for its outlines all our lives.)
31. “Tôi không phân biệt
kiến trúc, phong cảnh và làm vườn; đối với tôi chúng là một.” (I don’t divide architecture, landscape and
gardening; to me they are one.)
32. “Tất cả việc làm vườn
đều là vẽ tranh phong cảnh.” (All gardening
is landscape painting.)
33. “Tôi thích cố gắng
thay đổi phong cảnh, bất kể nó là gì.” (I
love to try and change the landscape, whatever it is.)
34. “Tất cả các tác phẩm
của tôi đều xuất phát từ mối quan tâm sâu sắc đến sự bành trướng của con người
vào cảnh quan.” (All of my work comes out
of a deep concern for human expansion into the landscape.)
35. “Cái thiện, giống
như thiên nhiên, là một cảnh quan rộng lớn mà con người tiến bộ qua hàng thế kỷ
khám phá.” (The good is, like nature, an
immense landscape in which man advances through centuries of exploration.)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét