Kenzaburo Oe (1935) là một nhà văn Nhật Bản nổi tiếng, các tác phẩm văn học của ông đã mang lại cho ông sự công nhận quốc tế và nhiều giải thưởng, trong đó có Giải Nobel Văn học năm 1994. Phong cách viết của Oe được đặc trưng bởi sự phân tích sâu sắc về thân phận con người, các chủ đề về bản sắc cá nhân, dân tộc, và sự phê phán các cấu trúc xã hội - chính trị.
Oe sinh ra và lớn lên
trong một thời kỳ hỗn loạn của lịch sử Nhật Bản, đối mặt với những khó khăn của
Thế chiến II và chứng kiến những hậu quả tàn khốc của vụ ném bom nguyên tử xuống
Hiroshima và Nagasaki. Những trải nghiệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn
chương và hoạt động phản đối vũ khí hạt nhân sau này của ông.
Một trong những tác phẩm
nổi bật nhất của Oe là tiểu thuyết "Chuyện Cá Nhân", xuất bản năm
1964. Cuốn tiểu thuyết tự truyện này kể về câu chuyện của một chàng trai trẻ
tên Bird, người phải vật lộn với sự ra đời của con trai mình, người bị thoát vị
não nghiêm trọng. Thông qua cuộc đấu tranh của Bird với trách nhiệm cá nhân và
áp lực xã hội phải tuân theo chuẩn mực, Oe khám phá các chủ đề về tội lỗi, bản
sắc và sự phức tạp của việc làm cha mẹ. Cuốn tiểu thuyết này đã nhận được sự
hoan nghênh quốc tế và củng cố danh tiếng của Oe như một bậc thầy kể chuyện.
Trong suốt sự nghiệp của
mình, Oe luôn là một nhà phê bình thẳng thắn đối với chính phủ Nhật Bản và sự
miễn cưỡng của quốc gia này trong việc đối mặt với những tội ác thời chiến. Các
tác phẩm của ông thường đề cập đến các vấn đề lịch sử như chủ nghĩa đế quốc, chủ
nghĩa quân phiệt và di sản của Thế chiến II. Sự tận tâm của Oe đối với hoạt động
xã hội cũng thể hiện rõ qua sự ủng hộ của ông đối với nhiều lý tưởng chính trị,
bao gồm cả việc ông đấu tranh cho quyền của người khuyết tật, được truyền cảm hứng
từ chính con trai ông, người sinh ra với chứng rối loạn não nghiêm trọng.
Thành tựu văn học của Oe
đạt đến đỉnh cao mới khi ông được trao giải Nobel Văn học năm 1994. Viện Hàn
lâm Thụy Điển ca ngợi khả năng của ông trong việc "tạo ra một thế giới tưởng
tượng, nơi cuộc sống và thần thoại cô đọng lại để tạo thành một bức tranh đáng
lo ngại về tình trạng khó khăn của con người ngày nay". Sự công nhận danh
giá này càng củng cố vị thế của Oe như một trong những nhà văn quan trọng và có
ảnh hưởng nhất của thế hệ ông.
Ngoài tiểu thuyết, Oe
cũng viết tiểu luận, truyện ngắn và các tác phẩm phi hư cấu. Ông tiếp tục sáng
tác những tác phẩm văn học kích thích tư duy, thách thức và thu hút độc giả
trên toàn thế giới. Các tác phẩm của Oe đã được dịch ra nhiều ngôn ngữ, cho
phép những câu chuyện mạnh mẽ của ông vang vọng đến công chúng toàn cầu.
Đóng góp của Kenzaburo
Oe cho văn học vượt xa quê hương Nhật Bản của ông. Những khám phá phức tạp và
sâu sắc của ông về trải nghiệm con người đã thu hút độc giả trên toàn thế giới
và để lại dấu ấn lâu dài trong nền văn học. Là một tác giả, nhà hoạt động và
người đoạt giải Nobel, di sản của Oe vẫn có ý nghĩa quan trọng, truyền cảm hứng
cho các thế hệ nhà văn tương lai sử dụng tiếng nói của mình để nói lên sự thật
trước quyền lực.
***
Một số câu trích trong
các tác phẩm của ông:
1. “Người chết có thể tồn
tại như một phần cuộc sống của những người còn sống.” (The dead can survive as part of the lives of those that still live.)
2. “Sự thấu hiểu rất khó
khăn đối với những người có địa vị cao, những người đã quen với lối sống giả tạo
không có công việc hàng ngày.” (Understanding
comes hard to persons of high rank who are accustomed to phony lifestyles that
involve no daily work.)
3. “Cần một người có sự
cẩn trọng và tinh tường để nhận ra bất kỳ sự bất thường nào trong đám cỏ xanh
tươi tốt ngay cả khi nó đang phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh.” (It takes a person of great care and insight
to watch for any abnormality in the green grass even while it grows abundantly
and healthily.)
4. “Trong thời đại của
chúng ta, thật khó để nói chắc chắn rằng việc được sống tốt hơn là việc không
được sinh ra.” (In this age of ours it's
hard to say with certainty that having lived was better than not having been
born in the first place.)
5. “Nếu có bất kỳ sự đau
khổ nào là vô ích thì đó là nỗi đau đớn của cơn say rượu.” (If any suffering was fruitless it was the agony of a hangover).
6. “Chúng ta quá khoan
dung với sự lệch lạc về đạo đức của các chính khách và quan chức.” (We are much too tolerant of the moral
aberration of statesmen and bureaucrats.)
7. “Một khi một người đã
bị đầu độc bởi sự tự lừa dối, anh ta không thể đưa ra quyết định về bản thân
mình một cách rõ ràng như vậy nữa.” (Once
a person has been poisoned by self-deception, he can't make decisions about
himself as neatly as all that.)
8. “Điều duy nhất cha mẹ
có thể làm cho con cái là chào đón nó khi nó đến với thế giới này.” (The only thing a parent can do for a child
is to welcome it when it arrives.)
9. “Lúc đó tôi chỉ là một
kẻ lang thang trong thung lũng, một người qua đường một mắt, béo ú so với tuổi,
và cuộc sống ở đó không thể gợi lên ký ức hay ảo tưởng về bất kỳ bản ngã nào
khác, chân thực hơn. Là một người qua đường, tôi có quyền khẳng định danh tính
của mình.” (Now I was just a transient in
the valley, a one-eyed passerby too fat for his years, and life there had the
power to summon up neither the memory nor the illusion of any other, truer
self. As a passerby I had a right to insist on my identity.)
10. Mối quan hệ lý tưởng
giữa thầy và trò tồn tại khi học trò giỏi hơn thầy.” (The ideal teacher student relationship exists when the student is
better than the teacher.)
11. “Không có trải nghiệm
đọc nào tuyệt vời hơn việc đến tận nơi mà tác phẩm được viết ra.” (There's no better reading experience than
going to the place where a text was written.)
12. “Nhiệm vụ thứ hai của
văn học là tạo ra huyền thoại. Nhưng nhiệm vụ đầu tiên của nó là phá hủy huyền
thoại.” (It is the second job of
literature to create myth. But its first job is to destroy it.)
13. “Tôi nghĩ tôi đang
viết những tác phẩm của mình để kết nối bản thân, gia đình mình với xã hội - với
vũ trụ. Kết nối tôi với gia đình tôi với vũ trụ, điều đó dễ dàng, bởi vì tất cả
văn học đều có một khuynh hướng huyền bí nào đó. Vì vậy, khi chúng ta viết về
gia đình mình, chúng ta có thể kết nối bản thân mình với vũ trụ.” (I think I am doing my works to link myself,
my family, with society — with the cosmos. To link me with my family to the
cosmos, that is easy, because all literature has some mystic tendency. So when
we write about our family, we can link ourselves to the cosmos.)
14. “Nếu có bất kỳ nỗi
đau khổ nào là vô ích thì đó là nỗi đau đớn của cơn say rượu; những gì anh ta
phải chịu đựng bây giờ không thể bù đắp cho bất kỳ nỗi đau khổ nào khác.” (If any suffering was fruitless it was the
agony of a hangover; what he suffered now could not expiate suffering of any
other kind.)
15. “Sống
ngay thẳng và có trí tưởng tượng: thế là đủ để trở thành một chàng trai trẻ tử
tế.” (To be upright and to have an
imagination: that is enough to be a very good young man.)
16. “Tuy
nhiên, xin phép được nói rằng phong cách cơ bản trong văn chương của tôi là bắt
đầu từ những vấn đề cá nhân rồi liên kết chúng với xã hội, nhà nước và thế giới.”
(However, please allow me to say that the
fundamental style of my writing has been to start from my personal matters and
then to link it up with society, the state and the world.)
17. “Tôi đã sống sót bằng
cách thể hiện những nỗi đau khổ của mình dưới hình thức tiểu thuyết.” (I have survived by representing these
sufferings of mine in the form of the novel.)
18. “Viết lách là một cuộc khám phá. Bạn bắt đầu
từ con số không và học hỏi trong quá trình viết.” (Writing is an exploration. You start from nothing and learn as you go.)
19. “Văn
học là nguồn tài nguyên quý giá nhất giúp chúng ta hiểu bản thân và người khác.”
(Literature is the greatest resource we
have for understanding ourselves and others.)
20. “Sức
mạnh của văn học nằm ở khả năng đối mặt với những khía cạnh đen tối của bản chất
con người.” (The power of literature lies
in its ability to confront the darker aspects of human nature.)
21. “Trở
thành một nhà văn có nghĩa là tham gia vào thế giới và thách thức hiện trạng.” (To be a writer means to engage with the
world and challenge the status quo.)
22. “Trong
văn học, chúng ta tìm thấy sự an ủi và sự hiểu biết sâu sắc hơn về thân phận
con người.” (In literature, we find
solace and a deeper understanding of the human condition.)
23. “Nhiệm vụ của một
nhà văn là phải trung thực, nói lên sự thật, ngay cả khi điều đó khó chịu.” (A writer's duty is to be honest, to speak
the truth, even if it's uncomfortable.)
------------


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét