Mộc Nhân dịch (1)
Nguyên tác: I Showed Up with a Rose - by
Patrick White
Tôi mang đến một bông hồng và em nói
màu này không hợp.
Tôi đến với cái đầu đặt trên đĩa bạc
và em hỏi khi đang nhảy với người khác
tôi chôn trái tim mình nơi đâu
Như cuộc tình cuối mùa hè
khi tôi nhìn thân thể em chuyển động
như vầng trăng trên dòng sông nổi tiếng
nơi nhiều người trước tôi đã chết đuối
như cá chết trong biển tối,
những con tàu đắm khát khao dòng nước sự sống
em đã từ chối họ như người ái kỷ
trong mênh mông đại dương nước mắt
khi họ chết trong nghĩa địa rượu vang.
Tôi mang đến cho em những chiếc lá rụng
từ tập thơ mới nhất như mùa thu
nhưng em đã ném chúng ra khỏi bậc thềm
những cánh cửa bí mật của thư rác
và thừa nhận có ngọn lửa trong nỗi khát
khao
nhưng nếu tôi là nguồn cảm hứng từ chối em,
lần sau hãy mài lưỡi dao của em trong máu.
Tôi lui về ẩn dật như một ẩn sĩ
ngọn nến đứt đoạn của sự cô đơn
cháy rực như sao chổi để trở lại
vào ngày tôi chết trong mắt em
như địa chỉ cuối cùng được biết đến
của gã vô gia cư trên phúc âm đánh mất
của bức thư tình tôi gửi cho em từ thiên đường
xa xôi.
Tôi đã không nghi ngờ tình yêu dành cho em
Như cánh chong chóng yêu gió,
tôi đã học hỏi và khắc ghi biết bao điều
như những hóa thạch vàng của nỗi buồn và hối
tiếc
chôn vùi như đồng hồ mặt trời và đồng hồ
cát
trong những khu vườn bí mật trên mặt trăng
nơi tôi từng chờ đợi em hết kiếp này đến kiếp
khác
như nửa đêm, giữa trưa khi trái đất
đứng yên và ánh sáng giữ nguyên bóng tối
như người sắp chết đuối nín thở,
như sự mãn nguyện trì hoãn nhịp đập của
trái tim
cho đến khi quá muộn để ai đó xuất hiện
như người thợ dát vàng đến hàn gắn lại chiếc
cốc vỡ.
------------
(1). Bản Anh ngữ: poemhunter.com
(2). Patrick White (1912 – 1990) là một tiểu thuyết gia và nhà viết kịch người Úc, người đã khám phá các chủ đề về trải nghiệm tôn giáo, bản sắc cá nhân và xung đột.. Ông được trao giải Nobel Văn học năm 1973 và là người Úc duy nhất được nhận giải thưởng này. (Nguồn)
(3). “I Showed Up with a Rose” của Patrick
White là một mê lộ ngôn từ đầy u uẩn, nơi người đọc bị cuốn vào một bi kịch
tình yêu mang đậm màu sắc của chủ nghĩa hiện đại (Modernism) pha lẫn sự phóng
túng của trường phái siêu thực. Bài thơ không đơn thuần là lời oán trách của một
kẻ thất tình; nó là một cuộc giải phẫu nội tâm đầy đau đớn về bản chất của sự
khước từ, về sự bất lực của nghệ thuật trước tình yêu, và về hành trình lưu đày
tự nguyện của một linh hồn kiêu hãnh nhưng tan nát.
Bài thơ mở đầu bằng một hình ảnh tương phản
đến nghiệt ngã: Đóa hồng – biểu tượng ngàn đời của tình yêu – ngay lập tức bị từ
chối chỉ vì một lý do hời hợt: “sai màu”. Sự khước từ này báo hiệu cho một hố
sâu ngăn cách không thể lấp đầy giữa kẻ yêu và người được yêu. Để rồi ở những
câu tiếp theo, hành động dâng hiến được đẩy lên đến mức cực đoan và rùng rợn: “I
showed up with my head on a silver platter” (Tôi xuất hiện với chiếc đầu đặt
trên chiếc khay bạc) - gợi nhắc đến điển tích Kinh Thánh về John the Baptist
(Thánh Gioan Tẩy Giả) bị chém đầu vì ham muốn của Salome. Người nghệ sĩ ở đây
đã dâng hiến cả tư duy, cả mạng sống của mình, nhưng đổi lại chỉ là một câu hỏi
thờ ơ khi người kia đang khiêu vũ cùng kẻ khác: “Tim anh chôn ở đâu?”.
Tiếp theo là một chuỗi những ẩn dụ dồn dập
về sự hủy diệt. Người tình hiện lên như một thực thể vừa lộng lẫy vừa tàn độc,
chuyển động “như vầng trăng trên dòng sông nổi tiếng”, nơi “những kẻ đến trước
tôi đã chết chìm như cá trong biển chết của những bóng ma”… một “nghĩa địa rượu
vang” – nơi sự lãng mạn trở thành chất độc độc hại, dìm chết những “con tàu đắm
khát nước sự sống”…
Đến khổ thơ thứ hai, bi kịch được nâng lên
một tầm cao mới khi tư cách “người tình” hòa lẫn vào tư cách “người nghệ sĩ”.
Chàng mang đến cho nàng tập thơ mới nhất của mình, ví chúng như “những chiếc lá
rụng của mùa thu”. Nhưng phản ứng của nàng lại lạnh lùng đến tàn nhẫn: (ném
chúng khỏi bậc thềm / của những cánh cửa ẩn giấu thư rác). Người tình ở đây
chính là một Nàng Thơ (Muse) từ chối ban phát đặc ân. Nàng thừa nhận có “ngọn lửa
trong nỗi khát khao” của thơ chàng, nhưng lại đưa ra một thách thức đầy máu me:
“lần tới hãy mài lưỡi dao ngôn từ của anh trong máu”. Nàng không muốn một tình
yêu ủy mị; nàng đòi hỏi một sự hy sinh tột cùng hơn, một thứ nghệ thuật phải được
vắt ra từ nỗi đau đớn tột cùng và cái chết cận kề.
Khổ thơ thứ ba là sự rút lui của cái tôi tổn
thương. Người nghệ sĩ ẩn dật trong “ngọn nến bị cắt lìa” (severed candle), ngọn
nến ấy tự thiêu rụi chính mình trong bóng tối, cháy lên như một sao chổi để rồi
biến mất trong đôi mắt của người tình vào ngày mình nhắm mắt.
Bản tình thư giờ đây trở thành một “bản
phúc âm bị thất lạc” (lost gospel), sự cô độc không còn là một trạng thái nhất
thời, nó đã trở thành một căn tính: “sự vô gia cư của tôi” (my homelessness).
Khổ thơ cuối cùng là một dòng chảy ý thức
tuôn trào, một câu thơ dài không có điểm dừng, dồn nén tất cả sự cay đắng và
lòng thủy chung điên cuồng. Tác giả sử dụng một loạt các biểu tượng của thời
gian và sự hóa thạch, tất cả chúng bị chôn vùi, nơi chàng đã chờ đợi nàng phi
lý và tuyệt vọng: “...cho đến khi đã quá muộn để bất kỳ ai xuất hiện / như một
người thợ mạ vàng đến hàn gắn một chiếc chén vỡ.” Bài thơ để lại trong lòng người
đọc một nỗi buồn mênh mông, một sự suy tư về việc con người mãi mãi trễ hẹn với
hạnh phúc, và rằng đôi khi, đỉnh cao của nghệ thuật lại được sinh ra từ chính sự
tuyệt vọng và khước từ của tình yêu.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét