Năm 2002, Imre Kertész (1929 - 2016) - Nhà văn người Hungary gốc Do Thái, sống sót trại tập trung Holocaust, được trao giải Nobel Văn học “vì những tác phẩm đề cao trải nghiệm mong manh của cá nhân trước sự tàn bạo man rợ của lịch sử” (for writing that upholds the fragile experience of the individual against the barbaric arbitrariness of history).
Dưới đây là Thông cáo báo
chí (Press release) của Viện Hàn lâm Thụy Điển về giải Nobel VH 2002
***
Trong các tác
phẩm của mình, Imre Kertész khám phá khả năng tiếp tục sống và suy nghĩ như một
cá nhân trong một thời đại mà sự lệ thuộc của con người vào các thế lực xã hội
ngày càng trở nên rõ rệt. Các tác phẩm của ông không ngừng quay trở lại sự kiện
quyết định trong cuộc đời ông: thời kỳ ông bị giam cầm ở Auschwitz, nơi ông bị
đưa đến khi còn là một thiếu niên trong cuộc đàn áp người Do Thái ở Hungary của
Đức Quốc xã. Đối với ông, Auschwitz không phải là một sự kiện ngoại lệ tồn tại
như một thực thể xa lạ bên ngoài lịch sử bình thường của Tây Âu. Đó là sự thật
tối thượng về sự suy thoái của con người trong tồn tại hiện đại.
Cuốn tiểu thuyết
đầu tay của Kertész, Sorstalanság (1975) (Số phận, 1992), kể về chàng trai trẻ
Köves, người bị bắt và đưa đến trại tập trung nhưng đã thích nghi và sống sót.
Cuốn tiểu thuyết sử dụng thủ pháp xa lạ hóa bằng cách coi thực tại của trại tập
trung là điều hiển nhiên, một cuộc sống thường nhật như bao cuộc sống khác, tất
nhiên là với những điều kiện khắc nghiệt, nhưng không thiếu những khoảnh khắc hạnh
phúc. Köves nhìn nhận các sự kiện như một đứa trẻ mà không hoàn toàn hiểu chúng
và không thấy chúng bất tự nhiên hay đáng lo ngại – cậu thiếu những câu trả lời
sẵn có của chúng ta. Tính chân thực gây sốc của miêu tả có lẽ bắt nguồn từ
chính sự thiếu vắng bất kỳ yếu tố nào của sự phẫn nộ đạo đức hay phản kháng
siêu hình mà chủ thể cần đến. Người đọc không chỉ đối mặt với sự tàn bạo của những
tội ác mà còn với sự vô tâm đặc trưng cho việc thực thi chúng. Cả thủ phạm và nạn
nhân đều bận tâm với những vấn đề thực tế dai dẳng, những câu hỏi lớn không tồn
tại. Thông điệp của Kertész là sống là phải thích nghi. Khả năng của những người
bị giam cầm trong việc hòa giải với Auschwitz là một kết quả của cùng một
nguyên tắc được thể hiện trong sự chung sống thường nhật của con người.
Với lối suy
nghĩ như vậy, tác giả đồng tình với một truyền thống triết học coi sự sống và
tinh thần con người là kẻ thù của nhau. Trong tác phẩm Kaddis a meg nem született gyermekért, 1990 (Kaddish cho một đứa trẻ
chưa được sinh ra, 1997), Kertész trình bày một bức tranh tiêu cực xuyên suốt về
tuổi thơ và từ tiền sử này, ông nảy sinh cảm giác nghịch lý về việc được ở nhà
trong trại tập trung. Ông hoàn thành phân tích hiện sinh không khoan nhượng của
mình bằng cách miêu tả tình yêu như là giai đoạn cao nhất của sự tuân thủ, sự đầu
hàng hoàn toàn trước khát vọng tồn tại bằng mọi giá. Đối với Kertész, chiều
kích tinh thần của con người nằm ở sự bất lực trong việc thích nghi với cuộc sống.
Kinh nghiệm cá nhân dường như vô dụng ngay khi nó được xem xét dưới ánh sáng của
nhu cầu và lợi ích của tập thể nhân loại.
Trong tập hợp
các đoạn văn Gályanapló (“Nhật ký trên thuyền”), năm 1992, Kertész đã thể hiện
đầy đủ tầm hiểu biết trí tuệ của mình. Ông viết: “Những lý giải lý thuyết chỉ
là những cấu trúc”, nhưng dù vậy, ông vẫn không ngừng đối thoại với truyền thống
phê bình văn hóa vĩ đại – Pascal, Goethe, Schopenhauer, Nietzsche, Kafka,
Camus, Beckett, Bernhard. Về bản chất, Imre Kertész là một thiểu số chỉ gồm một
cá nhân. Ông coi mối quan hệ của mình với khái niệm người Do Thái như một định
nghĩa do kẻ thù áp đặt lên ông. Nhưng thông qua những hậu quả của nó, sự phân
loại tùy tiện này lại là sự khai mở giúp ông tiếp cận với kiến thức sâu sắc
nhất về nhân loại và thời đại mà ông đang sống.
Những tiểu thuyết
tiếp theo sau Sorstalanság (1975) (Số phận, 1992), A kudarc (“Thảm họa”), 1988,
và Kaddis a meg nem született gyermekért (1990) (Lời cầu nguyện cho một đứa trẻ
chưa chào đời, 1997), gần như có thể được mô tả như những lời bình luận và bổ
sung cho tác phẩm đầu tiên và mang tính quyết định. Điều này tạo nên chủ đề của
A kudarc. Trong khi chờ đợi sự từ chối được dự đoán trước đối với cuốn tiểu
thuyết thực sự của mình, cuốn sách về Auschwitz, nhà văn già dành những ngày
tháng viết một cuốn tiểu thuyết đương đại theo phong cách Kafka, một mô tả ngột
ngạt về Đông Âu xã hội chủ nghĩa. Cuối cùng, ông được thông báo rằng cuốn sách
trước đó của ông, bất chấp mọi thứ, sẽ được xuất bản, nhưng tất cả những gì ông
cảm nhận được chỉ là sự trống rỗng. Được trưng bày trên thị trường văn học,
nhân cách của ông bị biến thành một vật thể, những bí mật của ông trở thành những
điều tầm thường.
Sự kiên quyết
không thỏa hiệp trong lập trường của Kertész được thể hiện rõ ràng trong phong
cách viết của ông, gợi nhớ đến một hàng rào cây táo gai rậm rạp, dày đặc và đầy
gai nhọn đối với những du khách không ngờ tới. Nhưng ông giải thoát người đọc
khỏi gánh nặng của những cảm xúc bắt buộc và truyền cảm hứng cho một sự tự do
tư tưởng độc đáo.
(*).Nguồn:
Nobelprize.org
-----------
Đọc tiếp: Diễn từ Nobel của Imre Kertész

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét