Mộc Nhân dịch (1)
Nguyên tác: “Pablo Neruda's Poems of Love”
By Ellen Vrana
"Nghiêng người vào buổi hoàng hôn/ tôi thả những chiếc lưới buồn phía em/ mắt biển rực rỡ bùng lên/ tôi cô đơn vẫy chào đêm tạ từ" (Leaning into the afternoons I cast my sad nets toward your oceanic eyes. There in the highest blaze my solitude lengthens and flames, its arms turning like a drowning man's.) - Leaning into the afternoons, Neruda.
***
Trong những bài luận vô
tận của mình về tình yêu như là phương thuốc cho sự cô đơn của con người, nhà
tâm lý trị liệu người Đức Erich Fromm đã viết về "Tình yêu như một trạng
thái tồn tại, một điều cần được tìm kiếm, thực hiện và hành động.” (Love as a
state of being, something to be sought, done, and acted upon).
Tác phẩm “Hai mươi bài thơ tình và một bài ca tuyệt vọng” (Twenty Love Poems and a Song of Despair) của Pablo Neruda (3), xuất bản lần đầu năm 1952, mang cùng một tính vật chất và sự hình thành của tình yêu như một thực thể.
Những bài thơ tình của
Neruda bám chặt như mạng nhện và nhói buốt như sương giá:
“Ánh sáng bao trùm lấy bạn
trong ngọn lửa chết chóc/ Kẻ than khóc nhợt nhạt, đứng đó/ Quay mặt về những tia
sáng hoàng hôn hình cánh quạt/ bao quanh em./ Im lặng, người yêu tôi ơi/ Nỗi cô
đơn trong giờ phút chết chóc này/ tràn ngập sự sống của lửa/ người thừa kế thuần
khiết của ngày tàn.” (The light wraps you).
Giống như cách Mary
Oliver tưởng tượng những viên đá dưới lòng đất khao khát được chạm vào hay ký ức
tuổi thơ của Coleridge về một con rái cá sông, Neruda xây dựng và gói gọn những
cảm xúc phức tạp của tình yêu vào lòng rộng lớn của thiên nhiên—cây thông, gió,
biển, bờ, đá và vỏ sò.
Việc chuyển những bản thể
vật chất vào một không gian khái niệm nào đó của thiên nhiên cho phép chúng ta
mở rộng vô hạn trong phép ẩn dụ. Trong nghiên cứu về những ẩn dụ hiển nhiên,
James Geary cho thấy cách việc chuyển hướng và xáo trộn các giác quan của chúng
ta cho phép nhận thức thế giới một cách rộng lớn hơn.
"Từ góc độ tiến
hóa, việc tự động gán khả năng hành động cho những vật vô tri vô giác cư xử như
sinh vật sống an toàn hơn nhiều so với việc nhầm lẫn một sinh vật sống với một
vật vô tri vô giác. Sự lay động của cây cối có thể chỉ là một làn gió nhẹ hoặc
cũng có thể là một con thú hoang dã, đang cuộn mình và sẵn sàng tấn công. Bạn
có thể nhầm lẫn làn gió với một con thú hoặc con thú với một làn gió. Bạn muốn
mắc phải sai lầm nào hơn?"
“Thân thể người phụ nữ,
những ngọn đồi trắng, đôi đùi trắng/ em trông như một thế giới đang đầu hàng/ Thân
hình thô ráp của người nông dân như tôi len lỏi vào em/ khiến mặt trời nhảy vọt
từ sâu thẳm lòng đất./ Tôi cô đơn như một đường hầm./ Những con chim bay tán loạn
khỏi tôi,/ và màn đêm nhấn chìm tôi trong sự xâm chiếm tàn khốc/ Để tồn tại,
tôi đã rèn em như một vũ khí,/ như một mũi tên trong cánh cung/ như viên đá
trong chiếc ná của tôi.” (The Body of a woman).
Sự phức tạp mang tính biểu
tượng của Neruda - thân thể người phụ nữ là đồi núi, đất đai, người đàn ông là
vũ khí, nơi ta tồn tại là đường hầm, cánh đồng - cho phép nhà thơ Chile thâm nhập
vào mọi khía cạnh của tình yêu: nỗi buồn, tuyệt vọng, niềm vui, sự mệt mỏi, sự
im lặng. Chỉ trong vài bài thơ, ông đã gói gọn tất cả mọi thứ cùng một lúc, một
cách vô thức tinh tế, đung đưa từ gót chân đến ngón chân trong một nhịp đập phổ
quát nào đó.
Giống như nỗi khát khao
về một điều gì đó mơ hồ đã từng tồn tại hoặc có thể tồn tại nhưng hiện tại
không còn nữa. Đó có phải là một phần của tình yêu?
“Để rồi em nghe/ những lời
anh nói/ đôi khi mỏng manh/ dấu chân mòng biển/ Chiếc vòng xao xuyến/ tiếng
chuông cuồng quay/ tay em mềm mại/ như chùm nho mọng.” (So you will hear me).
Hay là sự thoải mái thư
thái của tình yêu? Sự hoàn hảo thuần khiết, nhưng lại khó giữ được lâu, nhanh
chóng biến mất khi đã nắm bắt được:
“Như hơi thở, như ngày,
như sương, như gió/ Ngực em đủ cho trái tim anh/ và đôi cánh anh cho em tự tại/
Tâm hồn ngủ yên sẽ trỗi dậy từ ngày/ miệng anh cửa thiên đường lúc ấy/ Trong em
là ảo ảnh của cơn say/ Em đến như giọt sương trên cánh hoa vừa nở/ Làm lu mờ đường
chân trời tĩnh lặng xa xăm/ Mãi bay lượn như vạch sóng phẳng/ Tiếng hát em như
gió trên cây thông và trên những cột buồm./ Giống như chúng, em cao và im lặng/
và buồn như một cuộc hành trình.” (Your Breast Is Enough).
Khái niệm tình yêu của Neruda rất phong phú
và hàn gắn. Nó bao la và là tất cả.
Trong khi Fromm định
nghĩa tình yêu trong những phạm trù rõ ràng, gần như loại trừ lẫn nhau như tình
anh em và tình mẫu tử. Neruda để nó trôi nổi trong sự phức tạp đầy mâu thuẫn.
“Tình yêu nhục dục là độc
nhất, nhưng nó yêu thương người kia, toàn thể nhân loại, tất cả những gì đang sống.
Nó độc nhất chỉ ở chỗ tôi có thể hòa quyện hoàn toàn và mãnh liệt với chỉ một
người. Tình yêu nhục dục chỉ loại trừ tình yêu dành cho người khác theo nghĩa
hòa quyện nhục dục, sự tận tâm trọn vẹn trong mọi khía cạnh của cuộc sống —
nhưng không phải theo nghĩa tình anh em sâu sắc.” (Trích: The Art Of Loving của Erich Fromm).
Thật phù hợp khi một
tình yêu bao gồm tất cả mọi thứ mở rộng vượt ra ngoài thể xác và con người đến
một vẻ đẹp nào đó được Thượng đế ban tặng của thiên nhiên. Ralph Waldo Emerson
cho rằng thiên nhiên dẫn chúng ta đến một dòng chảy ý thức vĩnh hằng. Nhà điêu
khắc Barbara Hepworth cho rằng "cảm giác bí ẩn và trí tưởng tượng của
chúng ta được giữ sống động khi chiêm nghiệm thiên nhiên” (our sense of mystery
and our imagination is kept alive in contemplating nature).
Neruda là một tâm hồn đa
cảm, luôn luôn ăn mặc chỉnh tề. Ông đến từ quốc gia dài nhất, hẹp nhất thế giới,
bị ngăn cách bởi những dãy núi ở phía đông, đại dương lớn nhất thế giới ở phía
tây và sa mạc ở phía bắc. Một người bạn Chile từng nói với tôi rằng Chile có
năng lượng tinh thần của một quần đảo, một quốc đảo; những ngọn núi mang hình dạng
của nước trong sự phân tách không gian vật lý của chúng.
Năm 1971, Neruda chạy trốn
sang Argentina qua dãy Andes với tư cách là người tị nạn chính trị và không trở
lại trong gần một thập kỷ. Ông đã nói về cuộc chạy trốn này trong bài diễn văn
nhận giải Nobel năm 1971, và nó làm sáng tỏ tư duy của ông:
“Mỗi chúng ta đều tiến về
phía trước với nguồn năng lượng vô hạn này. Sự cô độc, với sự im lặng xanh trắng
của cây cối và những loài thực vật leo khổng lồ, những lớp đất được tích tụ qua
nhiều thế kỷ, giữa những thân cây đổ nghiêng, đột nhiên hiện ra như những chướng
ngại vật mới cản trở bước tiến của chúng tôi. Chúng tôi đang ở trong một thế giới
thiên nhiên rực rỡ và bí ẩn, đồng thời cũng là mối đe dọa ngày càng tăng của
cái lạnh, tuyết và sự bức hại. Tất cả hòa làm một: sự cô độc, nguy hiểm, im lặng
và sự cấp bách của nhiệm vụ của tôi." (From: “Pablo Neruda's Nobel Prize
Acceptance Speech” 1971).
Sự "hòa làm một"
đó được thể hiện trọn vẹn trong những bài thơ tình của Neruda và những bài thơ
ca ngợi những điều đã được chạm vào và yêu thương.
Hòa hợp với toàn thể
nhân loại, với thiên nhiên - đó chẳng phải là tình yêu sao? Hãy nuôi dưỡng tình
yêu ấy bằng cách suy ngẫm về cách cơ thể chúng ta được tạo ra để hợp tác, về
lòng trắc ẩn như một khía cạnh sinh học của bản chất con người theo quan điểm của
Frans de Waal, và hãy xem xét thơ tình của Ovid, mà 2000 năm sau khi được sáng
tác, vẫn còn nghe rất dí dỏm và mới mẻ.
(1). Text available Here


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét