Water proverbs and water sayings
Một số tục ngữ và thành
ngữ tiếng Anh có sử dụng từ nước (water) để diễn tả ý nghĩa.
1. A fish out of water (Cá ra khỏi nước)
- Không cảm thấy thoải mái khi ra khỏi môi trường sống quen thuộc của mình.
2. Blood is thicker than water (Máu mủ ruột
thịt hơn nước lã – Giọt máu đào hơn ao nước lã)
3. Don't make waves (Đừng gây sóng gió - Đừng
gây rắc rối)
4. Don't throw the baby out with the bath
water (Đừng vứt bỏ cả đứa bé lẫn nước tắm - hãy giữ lại những gì quan trọng với
bạn)
5. Don't wash your clothes in public (Đừng
giặt quần áo nơi công cộng - Đừng kể chuyện riêng tư cho những người mà bạn
không tin tưởng).
6. Dry up your drip (Hãy lau khô giọt nước
– Hãy biết nhãn nại, giữ miệng).
7. Gone water does not mill anymore (Nước
đã cạn thì không còn tác dụng nữa - Bạn không nên chú ý đến những gì đã qua.
Hãy để chuyện cũ qua đi - Let bygones be bygones).
8. He is wet behind the ears (Anh ta còn
non nớt - Anh ta vẫn còn nhiều điều phải học hỏi – Nho còn xanh lắm).
9. In deep water (Trong tình thế khó khăn -
Ở một nơi bạn không cảm thấy thoải mái).
10. It leaks water everywhere (Nước rò rỉ
khắp nơi - Có điều gì đó không hoạt động đúng cách).
11. It is like drinking a glass of water
(Giống như uống một cốc nước – Ngụ ý điều dễ làm).
12. It is raining cats and dogs (Trời mưa
như trút nước - Trời mưa rất to).
13. No sweat (Không đổ mồ hôi - Không vấn đề
gì).
14. Plenty of water ran under bridges (Nước
chảy dưới cầu - Thời gian đã trôi qua nhanh).
15. Rose water like (Như nước hoa hồng –
Thơm tho)
16. Still waters run deep (Nước lặng chảy
dưới sâu - Những người trầm lặng luôn thông minh kín kẽ).
17. That is water under a bridge (như câu
14)
18. The drop that makes a vase overflow (Giọt
nước làm tràn bình hoa – Hết chịu đựng được nữa).
19. They are like water and fire (Họ giống
như nước và lửa - hoàn toàn trái ngược nhau).
20. To be in bad waters - To be in a
difficult position (Ở trong hoàn cảnh khó khăn - Ở trong tình thế khó khăn).
21. To discover warm water - Something is
very obvious (Tìm thấy nước ấm - Một điều gì đó rất rõ ràng).
22. To have water up to the throat - To
have few chances to succeed (Nước ngập đến cổ họng - Có ít cơ hội thành công).
23. To keep water in one's mouth - To keep
a secret (Giữ nước trong miệng - Giữ bí mật).
24. To lose oneself in a glass of water/ To
drown in a glass of water (Lạc lối trong một cốc nước/ Chết đuối trong một cốc
nước – Thất bại vô lý).
25. To make a hole into the water/ To pound
water in a mortar - Making vain attempts (Đục một cái lỗ xuống nước/ Giã nước
trong cối - Những nỗ lực vô ích).
26. To throw water on fire - To cool down a
hot matter (Đổ nước vào lửa - Làm nguội vật nóng).
27. To work under water - Hiding one's real
intentions (Làm việc dưới nước - Che giấu ý định thực sự của mình).
28. Water, water everywhere and not a drop
to drink - To be surrounded by things you make cannot use of (Nước ở khắp mọi
nơi mà không có một giọt để uống - Bị bao quanh bởi những thứ bạn không thể sử
dụng).
29. You bring water to the sea (Bạn mang nước
ra biển – Làm việc vô dụng – Chở củi về rừng).
30. You're a sitting duck - You're open to
danger (Bạn là con mồi dễ bị tấn công - Bạn đang gặp nguy hiểm).
31. You're in hot water (Bạn đang gặp rắc rối).

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét