24/3/26

3.824. NƯỚC - TRONG TỤC NGỮ VÀ THÀNH NGỮ

    Water proverbs and water sayings

   Một số tục ngữ và thành ngữ tiếng Anh có sử dụng từ nước (water) để diễn tả ý nghĩa.

 


1. A fish out of water (Cá ra khỏi nước)

- Không cảm thấy thoải mái khi ra khỏi môi trường sống quen thuộc của mình.


2. Blood is thicker than water (Máu mủ ruột thịt hơn nước lã – Giọt máu đào hơn ao nước lã)


3. Don't make waves (Đừng gây sóng gió - Đừng gây rắc rối)


4. Don't throw the baby out with the bath water (Đừng vứt bỏ cả đứa bé lẫn nước tắm - hãy giữ lại những gì quan trọng với bạn)


5. Don't wash your clothes in public (Đừng giặt quần áo nơi công cộng - Đừng kể chuyện riêng tư cho những người mà bạn không tin tưởng).


6. Dry up your drip (Hãy lau khô giọt nước – Hãy biết nhãn nại, giữ miệng).


7. Gone water does not mill anymore (Nước đã cạn thì không còn tác dụng nữa - Bạn không nên chú ý đến những gì đã qua. Hãy để chuyện cũ qua đi - Let bygones be bygones).


8. He is wet behind the ears (Anh ta còn non nớt - Anh ta vẫn còn nhiều điều phải học hỏi – Nho còn xanh lắm).


9. In deep water (Trong tình thế khó khăn - Ở một nơi bạn không cảm thấy thoải mái).


10. It leaks water everywhere (Nước rò rỉ khắp nơi - Có điều gì đó không hoạt động đúng cách).


11. It is like drinking a glass of water (Giống như uống một cốc nước – Ngụ ý điều dễ làm).


12. It is raining cats and dogs (Trời mưa như trút nước - Trời mưa rất to).


13. No sweat (Không đổ mồ hôi - Không vấn đề gì).


14. Plenty of water ran under bridges (Nước chảy dưới cầu - Thời gian đã trôi qua nhanh).


15. Rose water like (Như nước hoa hồng – Thơm tho)


16. Still waters run deep (Nước lặng chảy dưới sâu - Những người trầm lặng luôn thông minh kín kẽ).


17. That is water under a bridge (như câu 14)


18. The drop that makes a vase overflow (Giọt nước làm tràn bình hoa – Hết chịu đựng được nữa).


19. They are like water and fire (Họ giống như nước và lửa - hoàn toàn trái ngược nhau).

 

20. To be in bad waters - To be in a difficult position (Ở trong hoàn cảnh khó khăn - Ở trong tình thế khó khăn).


21. To discover warm water - Something is very obvious (Tìm thấy nước ấm - Một điều gì đó rất rõ ràng).


22. To have water up to the throat - To have few chances to succeed (Nước ngập đến cổ họng - Có ít cơ hội thành công).


23. To keep water in one's mouth - To keep a secret (Giữ nước trong miệng - Giữ bí mật).


24. To lose oneself in a glass of water/ To drown in a glass of water (Lạc lối trong một cốc nước/ Chết đuối trong một cốc nước – Thất bại vô lý).


25. To make a hole into the water/ To pound water in a mortar - Making vain attempts (Đục một cái lỗ xuống nước/ Giã nước trong cối - Những nỗ lực vô ích).


26. To throw water on fire - To cool down a hot matter (Đổ nước vào lửa - Làm nguội vật nóng).


27. To work under water - Hiding one's real intentions (Làm việc dưới nước - Che giấu ý định thực sự của mình).


28. Water, water everywhere and not a drop to drink - To be surrounded by things you make cannot use of (Nước ở khắp mọi nơi mà không có một giọt để uống - Bị bao quanh bởi những thứ bạn không thể sử dụng).


29. You bring water to the sea (Bạn mang nước ra biển – Làm việc vô dụng – Chở củi về rừng).


30. You're a sitting duck - You're open to danger (Bạn là con mồi dễ bị tấn công - Bạn đang gặp nguy hiểm).


31. You're in hot water (Bạn đang gặp rắc rối).


* Nguồn: lenntech.com 

Không có nhận xét nào: