Nguyên tác: The Lilies – by Doris Lessing (2)
Bài thơ này nằm trong cuốn
hồi ký Going Home, năm 1957 của Doris
Lessing. Nó không đơn thuần là một bài thơ về thiên nhiên hay ký ức mà là một
bi kịch về sự ham muốn, sự ngột ngạt của không khí thuộc địa (Châu Phi) và sự đổ
nát tất yếu của cái đẹp dưới nhãn quan tàn nhẫn, trần trụi đặc trưng của
Lessing – chủ nhân giải Nobel Văn học 2007.
NHỮNG BÔNG SÚNG
Sáng nay, trên vỉa hè,
Mùi hương ấy lại xộc vào mũi tôi
Và làm những ngôi nhà chao đảo.
Người ta đi qua như cơn mưa:
(Mưa di chuyển về phía những ngọn đồi)
Trời nóng, bức bối và ẩm ướt,
Con thú bốc mùi, nồng nặc, nhưng cũng ngọt
ngào.
Nó là gì vậy?
Một điều gì đó tôi đã quên.
Tôi cố gắng hồi tưởng
Đứng hít hà không khí trên vỉa hè.
Bằng cách nào đó tôi nghĩ đến hoa.
Hoa! Cái mùi khó chịu đó!
Tôi nhìn những con hẻm, những ngôi nhà
Ở đó, phía sau một tấm biển quảng cáo,
Một đống rác, mềm nhũn, ướt át và thối rữa.
Rồi tôi nhớ ra:
Sau cơn mưa, trên nông trại,
Vùng đất ngập nước khô cằn và nhạt màu hơn
cả đá
Đột nhiên trở nên ẩm ướt, xanh mướt và ấm
áp.
Màu xanh ấy như một bản nhạc giao hưởng
Châu Phi khô cằn biến thành vùng sông nước
Và những con chim đầm lầy với chiếc mỏ dài
Lướt nhanh trên những đám lau sậy
Và ve sầu kêu réo như một tàu hỏa.
Tôi cởi quần áo và lội xuống nước.
Dưới chân tôi đầu tiên là cỏ, sau đó là
bùn,
Rồi toàn là tiếng lầy lội và nước ngập đến
thắt lưng.
Một ánh lấp lánh mờ nhạt của sự mục rữa,
Cái nóng như thiêu đốt trên những con lạch,
Nơi những bông súng lớn lên như tôi muốn:
Hoa súng lớn, trắng muốt, điểm những vệt hồng,
Đứng ngập đến tận cổ trong nước.
Tôi hái từng bó, làm việc ở đó cả ngày.
Với lớp váng xanh bao quanh thắt lưng,
Những chú ếch nhỏ quanh chân,
Và những vệt trắng trứng ếch quanh thân
cây.
Tôi từng thấy một con rắn, ngủ gật trên một
tảng đá,
Nửa thân buông xuống nước.
Tôi đoán nó cũng mừng vì cơn mưa,
Sau chín tháng khô như vỏ cây.
Không biết tại sao tôi lại hái những bông
súng đó,
Xếp chúng thành từng đống trên cỏ,
Vì sau một giờ chúng đen kịt, bốc mùi hôi
thối.
Khi tôi rời đi lúc trời tối,
Đỏ ửng, đau nhức và ngu ngốc vì cái nóng,
Vui vẻ như thể tôi đã xây nên công trình
nào đó.
Thị trấn, khắp bãi cỏ là những thứ hôi thối
Những đống hoa súng mềm nhũn, đang phân hủy
Và ruồi bu bám trên chúng như ruồi đen bu
bám thịt…”
-------------
Chú thích:
(1). Text Available Here
(2). Bài thơ là một hành trình đi từ thực tại đô thị ô nhiễm, dội ngược về quá khứ hoang dã ở châu Phi, để rồi khép lại trong sự vỡ mộng cay đắng về bản chất của sự chiếm đoạt.
1. Bài thơ mở đầu bằng một
khoảnh khắc đánh thức bất ngờ của giác quan ngay trên vỉa hè đô thị: Mùi hương
không "đến" mà "đập" (hit) vào nhân vật trữ tình, làm đảo lộn
toàn bộ khung cảnh xung quanh. Trong nhịp sống đô thị xám xịt nơi dòng người
trôi qua như mưa ("People passed like rain"), một thứ mùi nồng nặc, vừa
ngột ngạt vừa ngọt ngào ("strong, but sweet too") xuất hiện. Thứ mùi ấy
dẫn dụ nhân vật đi tìm, để rồi bắt gặp một đống rác thối rữa, ướt nhẹp đằng sau
tấm biển quảng cáo ("A rubbish-heap, soft and wet and rotten"). Nghịch
lý nằm ở chỗ: Chính sự thối rữa của thực tại lại kích hoạt ký ức về cái đẹp
trong quá khứ. Cái mùi "tồi tệ" ấy kéo nhà thơ trở về với trang trại
thời thơ ấu ở Châu Phi.
2. Ký ức hiện lên như một
vụ nổ của màu sắc và âm thanh. Mảnh đất Châu Phi khô cằn hơn cả đá ("paler
than a stone") sau chín tháng nắng cháy, đột ngột hồi sinh sau cơn mưa. Sắc
xanh của sự sống bùng lên như một va đập âm nhạc (a clash of music). Tác giả
dùng những hình ảnh nguyên sơ và sinh động nhất để diễn tả sự sống hoang dã: tiếng
chim đầm lầy vỗ cánh, tiếng ve sầu kêu như tiếng tàu hỏa. Châu Phi của Lessing
không phải là một bức tranh phong cảnh yên bình, mà là một thực thể phập phồng,
nóng hổi, ngột ngạt và đầy bản năng.
3. Hình ảnh đứa trẻ/nhà
thơ trút bỏ quần áo để lội vào đầm lầy ("I took off my clothes and waded
into the water") là một hành vi trở về với tự nhiên tuyệt đối. Cảm giác
bùn đất nhão dưới chân, nước dâng lên ngang hông, những vệt bóng mỡ của sự phân
hủy ("iridescence of decay") và tiếng ếch nhái xung quanh cho thấy sự
hòa nhập trọn vẹn vào hệ sinh thái hoang dã. Nổi bật giữa không gian ấy là những
đóa hoa súng lớn, màu trắng điểm vệt hồng, ngâm mình đến cổ trong nước hiện lên
đầy quyến rũ. Đứng trước cái đẹp ấy, bản năng của con người là chiếm đoạt. Nhân
vật trữ tình thu hái hoa huệ "đầy cả vòng tay" (armfuls), làm việc suốt
cả ngày bất chấp cái nóng ngột ngạt, sự hiện diện của rắn hay trứng ếch.
4. Sự thật tàn nhẫn xuất
hiện ngay ở khổ cuối: Chỉ sau một giờ đồng hồ, những đóa hoa huệ kiều diễm bị
nhổ ra khỏi môi trường sống của chúng đã đen lại và bốc mùi thối rữa. Bi kịch
được đẩy lên đỉnh điểm ở hai câu thơ cuối cùng – một hình ảnh mang tính tả thực
tàn nhẫn và gây ám ảnh thị giác mãnh liệt: "Happy as if I'd built a town,
/ All over the grass were rank / Soft, decaying heaps of lilies / And the flies
over them like black flies on meat…” Người hái hoa cảm thấy "hạnh phúc như
thể vừa xây xong một thành phố" – một sự tự mãn ngây thơ trước công trình
chiếm đoạt của mình nhưng thực tế để lại trên cỏ chỉ là những đống hoa huệ thối
rữa, mềm nhũn, và lũ ruồi nhặng bu quanh như ruồi bám trên miếng thịt thối.
Những đóa hoa huệ lộng lẫy
chỉ đẹp khi chúng thuộc về đầm lầy, thuộc về tự nhiên. Khi con người nhân danh
tình yêu hay khao khát để ngắt lấy, tích trữ chúng thành đống (in heaps), cái đẹp
lập tức biến thành sự thối rữa (rubbish-heap). Bài thơ khép lại bằng một nốt trầm
đen tối, nhắc nhở chúng ta về ranh giới mong mảnh giữa sự tận hưởng và lòng
tham tàn phá, cũng như ký ức – dù có đẹp đẽ đến đâu – khi bị tách khỏi môi trường
gốc, cũng sẽ dần đen lại và bốc mùi như những cành hoa huệ héo tàn dưới ánh mặt
trời Châu Phi.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét